Olympique Akbou vs MC Alger
Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 1-0 MC Alger tại Ligue 1, 15 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 1, hòa 1, MC Alger thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade de l'Unité Maghrébine, Béjaïa
- Phong độ
- LLLDW Olympique Akbou
- WDWLD MC Alger
- 12' Yellow Card
- 23' Yellow Card
- 27' Yellow Card
- 45'+2 Yellow Card
- HT1-0
- 50' Yellow Card
- 59' Yellow Card
- 65' ▲ A. Askar ▼ S. Lachahab
- 67' Yellow Card
- 73' Yellow Card
- 76' Yellow Card
- 77' Yellow Card
- 78' A. Askar11m 1-0
- 80' ▲ K. Merzougui ▼ L. Tabti
- 80' ▲ M. Boussaïd ▼ Z. Naidji
- 83' Red Card
- 83' Yellow Card
- 87' ▲ M. Chelfaoui ▼ W. Zamoum
- 87' ▲ O. Adrar ▼ M. Gherbi
- 87' ▲ L. Zidi ▼ S. Lamri
- 90'+4 ▲ T. Addadi ▼ H. Messiad
- FT1-0
Đội hình
- H. Ben Cheikh El Feggoun
- S. Bouteldja
- B. Boukarroum
- Y. Ouassa
- A. Bahoussi
- S. Lamri▼ 87'
- H. Messiad▼ 90'
- D. Bensaadallah
- S. Lachahab▼ 65'
- W. Zamoum▼ 87'
- M. Gherbi▼ 87'
Dự bị 5
- A. Askar▲ 65'
- M. Chelfaoui▲ 87'
- O. Adrar▲ 87'
- L. Zidi▲ 87'
- T. Addadi▲ 90'
- T. Moussaoui
- A. Abdellaoui
- R. Halaïmia
- A. Menezla
- M. Khelif
- M. Benkhemassa
- L. Tabti▼ 80'
- Z. Draoui
- A. Bouras
- Z. Naidji▼ 80'
- M. Bangoura
Dự bị 2
- K. Merzougui▲ 80'
- M. Boussaïd▲ 80'
Thống kê
05
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 19 | +20 | 58 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 21 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 36 | -2 | 43 | |
| 5 | 30 | 41 - 39 | +2 | 41 | |
| 6 | 30 | 21 - 24 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 38 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 26 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 33 | -1 | 40 | |
| 10 | 30 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 24 - 23 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 23 - 26 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 23 - 31 | -8 | 34 | |
| 15 | 30 | 23 - 35 | -12 | 31 | |
| 16 | 30 | 12 - 31 | -19 | 20 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu45
26Ghi được54
23Thủng lưới26
0.79Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới25
9Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai26