Olympique Akbou
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
MC Alger

Olympique Akbou vs MC Alger

Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 0-1 MC Alger tại Ligue 1, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 1, hòa 1, MC Alger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 4
Sân vận động
Stade de l'Unité Maghrébine, Béjaïa
Phong độ
LLLDW Olympique Akbou
WDWLD MC Alger
  1. 8' 0-1 M. Halaimia
  2. 21' Yellow Card
  3. 30' Yellow Card
  4. HT0-1
  5. 46' Yellow Card
  6. 49' Yellow Card
  7. 55' R. Hamroune W. Zamoum
  8. 55' D. Bensaadallah A. Amriche
  9. 57' Yellow Card
  10. 57' S. Bayazid M. Boucherit
  11. 57' M. Zougrana K. Zunon
  12. 63' M. Benkhemassa L. Tabti
  13. 75' H. Messiad M. Mehdaoui
  14. 75' N. Benrabah M. Sediri
  15. 78' R. Dendaoui A. Messoussa
  16. 78' Y. Hamadouche Z. Naidji
  17. 80' O. Romaric T. Addadi
  18. FT0-1

Đội hình

Olympique Akbou HLV: Y. Ouzani
  1. 16B. Klileche
  2. 4A. Amriche ▼ 55'
  3. 17B. Boukaroum
  4. 5S. Bouteldja
  5. 24M. Y. Chelfaoui
  6. 23M. Mehdaoui ▼ 75'
  7. 20T. Addadi ▼ 80'
  8. 12M. Sediri ▼ 75'
  9. 21M. W. Bencherifa
  10. 10W. Zamoum ▼ 55'
  11. 7R. Hitala

Dự bị 9

  1. 11R. Hamroune ▲ 55'
  2. 8D. Bensaadallah ▲ 55'
  3. 2A. Bahoussi
  4. 19O. Romaric ▲ 80'
  5. 25I. Fridhar
  6. 18H. Messiad ▲ 75'
  7. 30H. Bencheikh El Fegoun
  8. 29A. Sissoko
  9. 14N. Benrabah ▲ 75'
MC Alger HLV: K. Ben Yahia
  1. 26A. Guendouz
  2. 5A. Abdellaoui
  3. 19A. Ghezala
  4. 20M. Halaimia
  5. 21L. Tabti ▼ 63'
  6. 22K. Zunon ▼ 57'
  7. 24Z. Naidji ▼ 78'
  8. 25A. Bouguerra
  9. 28O. Benhaoua
  10. 15M. Boucherit ▼ 57'
  11. 29A. Messoussa ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 7S. Bayazid ▲ 57'
  2. 6M. Benkhemassa ▲ 63'
  3. 1A. Ramdane
  4. 30S. A. Aissaoui
  5. 12M. Zougrana ▲ 57'
  6. 2R. Dendaoui ▲ 78'
  7. 13Y. Hamadouche ▲ 78'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
34Ghi được50
31Thủng lưới25
1.13Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới22
10Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu