Olympique Akbou
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Kabylie

Olympique Akbou vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 1-1 JS Kabylie tại Ligue 1, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 0, hòa 3, JS Kabylie thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 18
Phong độ
LLLDW Olympique Akbou
LWWDW JS Kabylie
  1. 24' L. Akhrib I. Tichtich
  2. 36' C. Boulkaboul
  3. 44' M. Bott
  4. HT0-0
  5. 47' 0-1 M. Bott
  6. 55' M. Sediri R. Hitala
  7. 55' H. Labidi R. Hamroune
  8. 68' H. Messiad
  9. 68' B. Sarr A. Bada
  10. 68' Y. Izem Jaredi
  11. 75' T. Addadi H. Messiad
  12. 75' M. A. Gherbi M. Mehdaoui
  13. 76' L. Zidi
  14. 82' A. Mahious
  15. 86' A. Mammeri C. Boulkaboul
  16. 89' T. Addadi 1-1
  17. 90'+8 Z. Belaid
  18. 90' N. Benrabah M. Y. Chelfaoui
  19. FT1-1

Đội hình

Olympique Akbou
  1. 13Y. Yesli
  2. 5S. Bouteldja
  3. 6L. Zidi
  4. 3N. Meguidache
  5. 24M. Y. Chelfaoui ▼ 90'
  6. 18H. Messiad ▼ 75'
  7. 8D. Bensaadallah
  8. 23M. Mehdaoui ▼ 75'
  9. 11R. Hamroune ▼ 55'
  10. 7R. Hitala ▼ 55'
  11. 10W. Zamoum

Dự bị 9

  1. 29A. Sissoko
  2. 1A. Alili
  3. 16B. Klileche
  4. 20T. Addadi ▲ 75'
  5. 12M. Sediri ▲ 55'
  6. 14N. Benrabah ▲ 90'
  7. 9M. A. Gherbi ▲ 75'
  8. 25O. Darfalou
  9. 28H. Labidi ▲ 55'
JS Kabylie HLV: Josef Zinnbauer
  1. 16G. Merbah
  2. 17M. Hamidi
  3. 5Z. Belaid
  4. 20M. Madani
  5. 7Jaredi ▼ 68'
  6. 12A. Bada ▼ 68'
  7. 4M. Bott
  8. 24C. Boulkaboul ▼ 86'
  9. 30I. Tichtich ▼ 24'
  10. 18A. Mahious
  11. 9B. Messaoudi

Dự bị 9

  1. 2F. Nechat
  2. 21M. Hadid
  3. 29C. Ecua
  4. 28R. Benchaa
  5. 26A. Mammeri ▲ 86'
  6. 27O. Malki
  7. 25B. Sarr ▲ 68'
  8. 11L. Akhrib ▲ 24'
  9. 15Y. Izem ▲ 68'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
34Ghi được53
31Thủng lưới40
1.13Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu