JS Kabylie
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Akbou

JS Kabylie vs Olympique Akbou

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 0-0 Olympique Akbou tại Ligue 1, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 1, hòa 3, Olympique Akbou thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 3
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
LLLDW Olympique Akbou
  1. 17' A. Amriche
  2. 26' M. Hamidi
  3. 45'+1 T. Addadi
  4. HT0-0
  5. 64' A. Lahmeri M. Merghem
  6. 64' B. Sarr M. Boudjemaa
  7. 64' R. Hamroune M. Sediri
  8. 64' D. Bensaadallah M. Mehdaoui
  9. 64' O. Romaric R. Hitala
  10. 70' L. Akhrib B. Messaoudi
  11. 71' I. Slimane R. Boudebouz
  12. 72' Yellow Card
  13. 79' H. Mouali A. Bada
  14. 84' B. Boukaroum K. Benamrane
  15. 90'+3 A. Sissoko T. Addadi
  16. 90'+6 Yellow Card
  17. FT0-0

Đội hình

JS Kabylie HLV: J. Zinnbauer
  1. 21M. Hadid
  2. 2F. Nechat
  3. 5Z. Belaid
  4. 28R. Benchaa
  5. 17M. Hamidi
  6. 10R. Boudebouz ▼ 71'
  7. 8M. Boudjemaa ▼ 64'
  8. 12A. Bada ▼ 79'
  9. 19M. Merghem ▼ 64'
  10. 18A. Mahious
  11. 9B. Messaoudi ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 23H. Mouali ▲ 79'
  2. 11L. Akhrib ▲ 70'
  3. 4M. Bott
  4. 7A. Lahmeri ▲ 64'
  5. 25B. Sarr ▲ 64'
  6. 34O. Malki
  7. 30I. Slimane ▲ 71'
  8. Y. Izem
  9. 22S. Benrabah
Olympique Akbou HLV: Y. Ouzani
  1. 16B. Klileche
  2. 4A. Amriche
  3. 25K. Benamrane ▼ 84'
  4. 5S. Bouteldja
  5. 24M. Y. Chelfaoui
  6. 23M. Mehdaoui ▼ 64'
  7. 20T. Addadi ▼ 90'
  8. 12M. Sediri ▼ 64'
  9. 21M. W. Bencherifa
  10. 10W. Zamoum
  11. 7R. Hitala ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 22R. Hamroune ▲ 64'
  2. 15H. Bencheikh El Fegoun
  3. A. Sissoko ▲ 90'
  4. 8D. Bensaadallah ▲ 64'
  5. 18H. Messiad
  6. O. Romaric ▲ 64'
  7. 2A. Bahoussi
  8. 17B. Boukaroum ▲ 84'
  9. 14N. Benrabah

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
53Ghi được34
40Thủng lưới31
1.33Bàn thắng mỗi trận1.13
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu