JS Kabylie
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Olympique Akbou

JS Kabylie vs Olympique Akbou

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 2-1 Olympique Akbou tại Ligue 1, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 1, hòa 3, Olympique Akbou thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 2
Sân vận động
Hocine Aït Ahmed Stadium, Tizi Ouzou
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
LLLDW Olympique Akbou
  1. 3' K. Boualia 1-0
  2. 36' Yellow Card
  3. 40' 1-1 A. Haroun11m
  4. 43' Yellow Card
  5. HT1-1
  6. 46' R. Berkane Djibril Ouattara
  7. 46' M. Hamidi F. Nechat Djabri
  8. 46' S. Kanouté C. Hadji
  9. 52' Yellow Card
  10. 61' Yellow Card
  11. 64' A. Lahmeri 2-1
  12. 67' M. Hamadouche A. Haroun
  13. 67' W. Zamoum M. Chelfaoui
  14. 69' A. Amriche A. Redjem
  15. 75' Yellow Card
  16. 76' O. Adrar M. Mehdaoui
  17. 89' Yellow Card
  18. 89' A. Oukil S. Bouteldja
  19. 90'+1 Yellow Card
  20. 90'+1 Yellow Card
  21. 90'+1 M. Benzaid K. Boualia
  22. FT2-1

Đội hình

JS Kabylie HLV: A. Ben Chikha
  1. S. Benrabah
  2. M. Madani
  3. A. Mammeri
  4. I. Mokadem
  5. F. Nechat Djabri ▼ 46'
  6. B. Sarr
  7. C. Hadji ▼ 46'
  8. A. Redjem ▼ 69'
  9. Djibril Ouattara ▼ 46'
  10. A. Lahmeri
  11. K. Boualia ▼ 90'

Dự bị 5

  1. R. Berkane ▲ 46'
  2. M. Hamidi ▲ 46'
  3. S. Kanouté ▲ 46'
  4. A. Amriche ▲ 69'
  5. M. Benzaid ▲ 90'
Olympique Akbou HLV: M. Bououkaz
  1. H. Ben Cheikh El Feggoun
  2. Z. Mebarakou
  3. S. Bouteldja ▼ 89'
  4. A. Bahoussi
  5. S. Lamri
  6. J. Oukaci
  7. M. Mehdaoui ▼ 76'
  8. A. Haroun ▼ 67'
  9. S. Lachahab
  10. M. Chelfaoui ▼ 67'
  11. A. Askar

Dự bị 4

  1. M. Hamadouche ▲ 67'
  2. W. Zamoum ▲ 67'
  3. O. Adrar ▲ 76'
  4. A. Oukil ▲ 89'

Thống kê

06
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
48Ghi được26
30Thủng lưới23
1.41Bàn thắng mỗi trận0.79
13Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu