Olympique Akbou
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Setif

Olympique Akbou vs ES Setif

Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 1-0 ES Setif tại Ligue 1, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 1, hòa 1, ES Setif thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 26
Phong độ
LLLDW Olympique Akbou
LWWWL ES Setif
  1. 23' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 48' Yellow Card
  4. 57' Yellow Card
  5. 61' Yellow Card
  6. 61' H. Messiad M. Mehdaoui
  7. 61' G. Belgacem M. Sediri
  8. 65' Yellow Card
  9. 65' O. Bouguerri D. Gnahoua
  10. 68' Yellow Card
  11. 75' R. Hamroune T. Addadi
  12. 75' H. Labidi R. Hitala
  13. 81' Yellow Card
  14. 81' R. Hamroune 1-0
  15. 85' M. Benlebna M. Hamek
  16. 85' M. Boukerma Y. Douar
  17. 85' A. Djahnit O. Daibeche
  18. 88' A. Amriche W. Zamoum
  19. 90' Yellow Card
  20. 90'+2 Yellow Card
  21. 90'+6 Red Card
  22. 90'+6 Yellow Card
  23. 90'+6 Yellow Card
  24. 90'+6 Yellow Card
  25. FT1-0

Đội hình

Olympique Akbou
  1. 13Y. Yesli
  2. 21M. W. Bencherifa
  3. 5S. Bouteldja
  4. 3N. Meguidache
  5. 17B. Boukaroum
  6. 23M. Mehdaoui▼ 61'
  7. 20T. Addadi▼ 75'
  8. 8D. Bensaadallah
  9. 10W. Zamoum▼ 88'
  10. 12M. Sediri▼ 61'
  11. 7R. Hitala▼ 75'

Dự bị 9

  1. 4A. Amriche▲ 88'
  2. 6L. Zidi
  3. 16B. Klileche
  4. 18H. Messiad▲ 61'
  5. 25O. Darfalou
  6. 29A. Sissoko
  7. 26G. Belgacem▲ 61'
  8. 11R. Hamroune▲ 75'
  9. 28H. Labidi▲ 75'
ES Setif
  1. 1H. Bencheikh El Fegoun
  2. 27K. Hamidi
  3. 5Y. Douar▼ 85'
  4. 4I. Boubekeur
  5. 13M. Omfia
  6. 22I. Bekakchi
  7. 29M. Salifu
  8. 6O. Daibeche▼ 85'
  9. 8M. Hamek▼ 85'
  10. 11K. Toual
  11. 19D. Gnahoua▼ 65'

Dự bị 10

  1. 16Z. Saidi
  2. 3A. Naim
  3. 26A. Boudechicha
  4. 12A. Derder
  5. 71O. Bougri
  6. 57I. Bouchagoura
  7. 9M. Benlebna▲ 85'
  8. 17M. Boukerma▲ 85'
  9. 10A. Djahnit▲ 85'
  10. 41O. Bouguerri▲ 65'

Thống kê

17
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được33
31Thủng lưới36
1.13Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu