ES Setif
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Akbou

ES Setif vs Olympique Akbou

Tỷ số chung cuộc: ES Setif 1-0 Olympique Akbou tại Ligue 1, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ES Setif thắng 2, hòa 1, Olympique Akbou thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 25
Sân vận động
Stade du 8 Mai 1945, Sétif
Phong độ
LWWWL ES Setif
LLLDW Olympique Akbou
  1. HT0-0
  2. 60' M. Boukerma 1-0
  3. 62' A. Djahnit M. Boukerma
  4. 62' M. Salem C. Pitroipa
  5. 70' M. Bouhmidi K. Eduwo
  6. 70' A. Mohra S. Bouchama
  7. 72' W. Zamoum S. Lamri
  8. 72' M. Gherbi D. Bensaadallah
  9. 72' T. Addadi A. Askar
  10. 83' Yellow Card
  11. 84' L. Adjout S. Lachahab
  12. 87' Yellow Card
  13. 88' H. Ferhani M. Diarra
  14. 90'+1 Yellow Card
  15. FT1-0

Đội hình

ES Setif HLV: N. Kouki
  1. T. Bousseder
  2. D. Chaabi
  3. I. Boubekeur
  4. Y. Douar
  5. A. Chikhi
  6. M. Diarra▼ 88'
  7. A. Oladapo
  8. C. Pitroipa▼ 62'
  9. M. Boukerma▼ 62'
  10. S. Bouchama▼ 70'
  11. K. Eduwo▼ 70'

Dự bị 5

  1. A. Djahnit▲ 62'
  2. M. Salem▲ 62'
  3. M. Bouhmidi▲ 70'
  4. A. Mohra▲ 70'
  5. H. Ferhani▲ 88'
Olympique Akbou HLV: Y. Ouzani
  1. H. Ben Cheikh El Feggoun
  2. S. Bouteldja
  3. B. Boukarroum
  4. A. Bahoussi
  5. S. Lamri▼ 72'
  6. H. Messiad
  7. D. Bensaadallah▼ 72'
  8. S. Lachahab▼ 84'
  9. O. Adrar
  10. M. Chelfaoui
  11. A. Askar▼ 72'

Dự bị 4

  1. W. Zamoum▲ 72'
  2. M. Gherbi▲ 72'
  3. T. Addadi▲ 72'
  4. L. Adjout▲ 84'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
25Ghi được26
25Thủng lưới23
0.74Bàn thắng mỗi trận0.79
19Giữ sạch lưới15
6Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu