Ben Aknoun
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
ASO Chlef

Ben Aknoun vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: Ben Aknoun 2-1 ASO Chlef tại Ligue 1, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ben Aknoun thắng 2, hòa 1, ASO Chlef thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 26
Phong độ
WLDDW Ben Aknoun
WLLLD ASO Chlef
  1. 1' A. Djabout 1-0
  2. 21' B. Bouamama
  3. 45' M. Sylla 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' C. Bekkouche B. Brahimi
  6. 46' Y. Belaribi A. Benchouya
  7. 46' I. Farhi Z. Abdelli
  8. 65' 2-1 C. Bekkouche
  9. 68' A. Zaouche M. Benchelouche
  10. 68' A. Saad M. Sylla
  11. 68' A. Oukali M. Yattou
  12. 80' I. Larbi D. Hassen Khodja
  13. 85' A. Benabdi B. Bouamama
  14. 85' C. Lakehal
  15. 88' A. Feddal K. Avotor
  16. 89' R. Brahimi A. Djabout
  17. FT2-1

Đội hình

Ben Aknoun
  1. 16K. Boussouf
  2. 27A. Hachoud
  3. 3A. Tamimi
  4. 13C. Lakehal
  5. 2A. Chaaraoui
  6. 23M. Yattou ▼ 68'
  7. 15F. Talah
  8. 6M. Benchelouche ▼ 68'
  9. 10B. Bouamama ▼ 85'
  10. 24M. Sylla ▼ 68'
  11. 7A. Djabout ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 1K. Dhifallah
  2. 5A. Oukali ▲ 68'
  3. 9A. Saad ▲ 68'
  4. 11A. Zaouche ▲ 68'
  5. 20A. Benabdi ▲ 85'
  6. 21R. Brahimi ▲ 89'
  7. 22R. Bounoua
  8. 25M. Hammia
  9. 29F. Arrache
ASO Chlef
  1. 16A. Medjadel
  2. 26A. Debbari
  3. 4Z. Abdelli ▼ 46'
  4. 3M. Barka
  5. 20B. Brahimi ▼ 46'
  6. 13D. Hassen Khodja ▼ 80'
  7. 12I. Moussa
  8. 6A. Sadahine
  9. 2A. Benchouya ▼ 46'
  10. 25K. Avotor ▼ 88'
  11. 22E. Ledlum

Dự bị 9

  1. 30C. Rahmani
  2. 8M. Abboub
  3. 18D. Belalem
  4. 21I. Farhi ▲ 46'
  5. 10I. Larbi ▲ 80'
  6. 17S. Aiboud
  7. 27A. Feddal ▲ 88'
  8. 15C. Bekkouche ▲ 46'
  9. 11Y. Belaribi ▲ 46'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
41Ghi được26
39Thủng lưới31
1.37Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu