Ben Aknoun
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
ASO Chlef

Ben Aknoun vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: Ben Aknoun 2-2 ASO Chlef tại Ligue 1, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ben Aknoun thắng 2, hòa 1, ASO Chlef thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 2
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Algiers
Phong độ
WLDDW Ben Aknoun
WLLLD ASO Chlef
  1. 12' A. Hachoud11m 1-0
  2. 33' 1-1 M. Souibaah11m
  3. HT1-1
  4. 46' C. Nessakh A. Zenasni
  5. 46' J. Aguieb Y. Aliane
  6. 63' M. Meklouche Y. Bouabdallah
  7. 63' H. Bouguèche A. Hadji
  8. 64' M. Daoud Y. Deghmani
  9. 67' 1-2 T. Belouchatphản lưới
  10. 68' Y. Agbagno A. Mouley
  11. 73' K. Belarbi G. Mohutsiwa
  12. 80' B. Bouamama A. Zaouche
  13. 83' M. Arab T. Addadi
  14. 90'+2 F. Talah 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Ben Aknoun HLV: A. Bousbia
  1. T. Bousseder
  2. A. Hachoud
  3. F. Talah
  4. A. Oukali
  5. T. Belouchat
  6. Z. Asli
  7. A. Zaouche ▼ 80'
  8. Y. Deghmani ▼ 64'
  9. A. Hadji ▼ 63'
  10. C. Aoudjane
  11. Y. Bouabdallah ▼ 63'

Dự bị 4

  1. M. Meklouche ▲ 63'
  2. H. Bouguèche ▲ 63'
  3. M. Daoud ▲ 64'
  4. B. Bouamama ▲ 80'
ASO Chlef HLV: R. Yaiche
  1. M. Alaouchiche
  2. A. Debbari
  3. A. Hamra
  4. A. Abada
  5. T. Addadi ▼ 83'
  6. A. Boussaid
  7. A. Zenasni ▼ 46'
  8. G. Mohutsiwa ▼ 73'
  9. M. Souibaah
  10. A. Mouley ▼ 68'
  11. Y. Aliane ▼ 46'

Dự bị 5

  1. C. Nessakh ▲ 46'
  2. J. Aguieb ▲ 46'
  3. Y. Agbagno ▲ 68'
  4. K. Belarbi ▲ 73'
  5. M. Arab ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
39Ghi được46
38Thủng lưới44
1.15Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu