ASO Chlef
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ben Aknoun

ASO Chlef vs Ben Aknoun

Tỷ số chung cuộc: ASO Chlef 1-2 Ben Aknoun tại Ligue 1, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ASO Chlef thắng 1, hòa 1, Ben Aknoun thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Phong độ
WLLLD ASO Chlef
WLDDW Ben Aknoun
  1. 25' Yellow Card
  2. 26' 0-1 C. Lakehal
  3. 42' A. Djabout M. Benchelouche
  4. 45'+5 Yellow Card
  5. HT0-1
  6. 46' E. Ledlum K. Avotor
  7. 49' E. Ledlum 1-1
  8. 61' A. Zaouche M. Messaoud Salem
  9. 61' M. Yattou C. Lakehal
  10. 74' Yellow Card
  11. 74' I. Larbi A. Feddal
  12. 81' A. Saad M. Souibaa
  13. 83' A. Benchouya D. Hassen Khodja
  14. 90' 1-2 A. Oukali
  15. FT1-2

Đội hình

ASO Chlef
  1. 16A. Medjadel
  2. 6A. Sadahine
  3. 26A. Debbari
  4. 23A. Abada
  5. 15C. Bekkouche
  6. 5I. Farhi
  7. 18D. Belalem
  8. 13D. Hassen Khodja ▼ 83'
  9. 11Z. Boutmene
  10. 27A. Feddal ▼ 74'
  11. 25K. Avotor ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 8M. Abboub
  2. 2A. Benchouya ▲ 83'
  3. 3M. Barka
  4. 21T. Bouabta
  5. 4Z. Abdelli
  6. 10I. Larbi ▲ 74'
  7. 1M. Medjadji
  8. 12I. Moussa
  9. 22E. Ledlum ▲ 46'
Ben Aknoun
  1. 16K. Boussouf
  2. 4I. Chahrour
  3. 3A. Tamimi
  4. 2A. Chaaraoui
  5. 5A. Oukali
  6. 6M. Benchelouche ▼ 42'
  7. 27A. Hachoud
  8. 13C. Lakehal ▼ 61'
  9. 24M. Sylla
  10. 19M. Souibaa ▼ 81'
  11. 21M. Messaoud Salem ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 11A. Zaouche ▲ 61'
  2. 9A. Saad ▲ 81'
  3. 7A. Djabout ▲ 42'
  4. 29F. Arrache
  5. 26W. Khalouf
  6. 20A. Benabdi
  7. 23M. Yattou ▲ 61'
  8. 22R. Bounoua
  9. 30Y. Bentchakal

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
26Ghi được41
31Thủng lưới39
0.87Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu