ES Setif
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mostaganem

ES Setif vs Mostaganem

Tỷ số chung cuộc: ES Setif 3-0 Mostaganem tại Ligue 1, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ES Setif thắng 2, hòa 0, Mostaganem thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 21
Phong độ
WWWLL ES Setif
LLDLD Mostaganem
  1. 8' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' I. Bakashi A. Boudechicha
  4. 53' M. Benlebna W. Nkaya
  5. 53' M. Boukerma M. Hamek
  6. 60' Yellow Card
  7. 60' A. Othmani B. Sryer
  8. 60' M. Toumi A. Haroun
  9. 61' M. Boukerma11m 1-0
  10. 67' A. Namani A. Bahoussi
  11. 68' M. Zerrouki 2-0
  12. 79' A. El Moudene A. Gaagaa
  13. 89' O. Bougri M. Zerrouki
  14. 90' Yellow Card
  15. 90' Y. Douar K. Toual
  16. 90' K. Hamidi 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

ES Setif
  1. 16Z. Saidi
  2. 27K. Hamidi
  3. 4I. Boubekeur
  4. 13M. Omfia
  5. 26A. Boudechicha ▼ 46'
  6. 8M. Hamek ▼ 53'
  7. 29M. Salifu
  8. 6O. Daibeche
  9. 11K. Toual ▼ 90'
  10. 7W. Nkaya ▼ 53'
  11. 20M. Zerrouki ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 1H. Bencheikh El Fegoun
  2. 3A. Naim
  3. 22I. Bakashi ▲ 46'
  4. 9M. Benlebna ▲ 53'
  5. 5Y. Douar ▲ 90'
  6. 19D. Gnahoua
  7. 17M. Boukerma ▲ 53'
  8. 12A. Derder
  9. 71O. Bougri ▲ 89'
Mostaganem
  1. 1A. Hannane
  2. 2A. Boualleg
  3. 4B. Benamar
  4. 27A. Bahoussi ▼ 67'
  5. 12M. Zeffane
  6. 26B. Sryer ▼ 60'
  7. 6A. Benamara
  8. 21A. Gaagaa ▼ 79'
  9. 7Z. Motrani
  10. 19A. B. Bibi A.
  11. 9A. Haroun ▼ 60'

Dự bị 8

  1. 33A. Slimane
  2. 11A. Othmani ▲ 60'
  3. 42R. Ramadan
  4. 10A. El Moudene ▲ 79'
  5. 20M. Toumi ▲ 60'
  6. 40M. Aziria
  7. 28A. Namani ▲ 67'
  8. 31F. H. Laireche

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
33Ghi được18
36Thủng lưới52
1.1Bàn thắng mỗi trận0.58
8Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu