ES Setif
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mostaganem

ES Setif vs Mostaganem

Tỷ số chung cuộc: ES Setif 1-0 Mostaganem tại Ligue 1, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ES Setif thắng 2, hòa 0, Mostaganem thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 5
Sân vận động
Stade du 8 Mai 1945, Sétif
Phong độ
WWWLL ES Setif
LLDLD Mostaganem
  1. 10' Yellow Card
  2. 14' Yellow Card
  3. 21' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 46' A. Mouley A. Jiddou
  6. 58' Y. Belaribi C. Aoudjane
  7. 65' Yellow Card
  8. 68' A. Mouley11m 1-0
  9. 74' N. Thamer N. Hamri
  10. 74' M. Zeghnoun C. Siam
  11. 78' Yellow Card
  12. 82' O. Gattal M. Reguig
  13. 88' R. Kossi T. Ben Khelifa
  14. 88' A. Chikhi A. Bacha
  15. 88' M. Bouhalfaya T. Addadi
  16. 88' H. Gasmi M. Ezzemani
  17. 90'+1 Yellow Card
  18. 90'+6 Yellow Card
  19. 90' B. Mechaar S. Bouchama
  20. FT1-0

Đội hình

ES Setif HLV: R. Bendris
  1. T. Bousseder
  2. H. Ferhani
  3. D. Chaabi
  4. I. Boubekeur
  5. A. Nouri
  6. T. Ben Khelifa ▼ 88'
  7. A. Jiddou ▼ 46'
  8. A. Oladapo
  9. M. Reguig ▼ 82'
  10. S. Bouchama ▼ 90'
  11. A. Bacha ▼ 88'

Dự bị 5

  1. A. Mouley ▲ 46'
  2. O. Gattal ▲ 82'
  3. R. Kossi ▲ 88'
  4. A. Chikhi ▲ 88'
  5. B. Mechaar ▲ 90'
Mostaganem HLV: C. Hadjar
  1. A. Hannane
  2. B. Benamar
  3. M. Ezzemani ▼ 88'
  4. R. Dahmani
  5. K. Chouari
  6. T. Addadi ▼ 88'
  7. C. Siam ▼ 74'
  8. A. Benabdi
  9. C. Aoudjane ▼ 58'
  10. N. Hamri ▼ 74'
  11. R. Hitala

Dự bị 5

  1. Y. Belaribi ▲ 58'
  2. N. Thamer ▲ 74'
  3. M. Zeghnoun ▲ 74'
  4. M. Bouhalfaya ▲ 88'
  5. H. Gasmi ▲ 88'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
25Ghi được29
25Thủng lưới35
0.74Bàn thắng mỗi trận0.85
19Giữ sạch lưới10
6Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu