JS Saoura
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ben Aknoun

JS Saoura vs Ben Aknoun

Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 1-0 Ben Aknoun tại Ligue 1, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 2, hòa 1, Ben Aknoun thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 21
Phong độ
WDDWW JS Saoura
LDDWD Ben Aknoun
  1. 31' C. Lakehal
  2. HT0-0
  3. 65' S. Matallah H. Selmi
  4. 65' A. Yusuf G. Bedi
  5. 66' N. Fettouhi 1-0
  6. 72' M. Benchelouche C. Lakehal
  7. 72' B. Bouamama A. Oukali
  8. 72' M. Sylla M. Souibaa
  9. 82' I. F. Haddouche I. Saadi
  10. 85' A. Saad A. Zaouche
  11. 85' M. Hammia A. Djabout
  12. 90'+4 Yellow Card
  13. 90'+6 Yellow Card
  14. 90'+4 A. Bouchiba N. Fettouhi
  15. FT1-0

Đội hình

JS Saoura
  1. 16Z. Seggari
  2. 24A. Barkat
  3. 13N. Zaalani
  4. 4F. Mebarki
  5. 6H. Mouali
  6. 23K. Allaoui
  7. 22H. Selmi ▼ 65'
  8. 19C. Wayou
  9. 10N. Fettouhi ▼ 90'
  10. 11I. Saadi ▼ 82'
  11. 9G. Bedi ▼ 65'

Dự bị 8

  1. 14I. F. Haddouche ▲ 82'
  2. 17M. Qumidi
  3. 20S. Matallah ▲ 65'
  4. 27M. Badaoui
  5. 26A. Yusuf ▲ 65'
  6. 25A. Bouchiba ▲ 90'
  7. 7L. Ayad
  8. 30M. Marhaba
Ben Aknoun
  1. 16K. Boussouf
  2. 4I. Chahrour
  3. 3A. Tamimi
  4. 2A. Chaaraoui
  5. 27A. Hachoud
  6. 20A. Benabdi
  7. 5A. Oukali ▼ 72'
  8. 13C. Lakehal ▼ 72'
  9. 7A. Djabout ▼ 85'
  10. 11A. Zaouche ▼ 85'
  11. 19M. Souibaa ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 9A. Saad ▲ 85'
  2. 6M. Benchelouche ▲ 72'
  3. 1K. Dhifallah
  4. 21R. Brahimi
  5. 10B. Bouamama ▲ 72'
  6. 29F. Arrache
  7. 15F. Talah
  8. 25M. Hammia ▲ 85'
  9. 24M. Sylla ▲ 72'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
40Ghi được41
26Thủng lưới39
1.33Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu