Ben Aknoun
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
JS Saoura

Ben Aknoun vs JS Saoura

Tỷ số chung cuộc: Ben Aknoun 1-1 JS Saoura tại Ligue 1, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ben Aknoun thắng 1, hòa 1, JS Saoura thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 6
Phong độ
LDDWD Ben Aknoun
WDDWW JS Saoura
  1. 9' Yellow Card
  2. 26' 0-1 A. Boutiche11m
  3. 28' Yellow Card
  4. 30' Yellow Card
  5. 37' Yellow Card
  6. 39' A. Hachoud 1-1
  7. HT1-1
  8. 69' M. Messaoud Salem A. Zaouche
  9. 69' A. Oukali M. Benchelouche
  10. 84' M. Souibaa A. Saad
  11. 84' B. Bouamama A. Djabout
  12. 84' I. Saadi M. Hammia
  13. 84' O. Bentaleb A. Sikiru
  14. 84' K. Allaoui A. Barkat
  15. 89' S. Guei C. Wayou
  16. 90'+1 F. Laoufi N. Fettouhi
  17. FT1-1

Đội hình

Ben Aknoun
  1. 16K. Boussouf
  2. 27A. Hachoud
  3. 4I. Chahrour
  4. 13C. Lakehal
  5. 2A. Chaaraoui
  6. 23M. Yattou
  7. 6M. Benchelouche ▼ 69'
  8. 7A. Djabout ▼ 84'
  9. 24M. Sylla
  10. 11A. Zaouche ▼ 69'
  11. 9A. Saad ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 8A. Alaaddin
  2. 26W. Khalouf
  3. 21M. Messaoud Salem ▲ 69'
  4. 5A. Oukali ▲ 69'
  5. 22R. Bounoua
  6. 19M. Souibaa ▲ 84'
  7. 3A. Tamimi
  8. 30Y. Bentchakal
  9. 10B. Bouamama ▲ 84'
JS Saoura HLV: M. Djallit
  1. 16Seggari
  2. 24A. Barkat ▼ 84'
  3. 2R. Akecem
  4. 13N. Zaalani
  5. 14I. F. Haddouche
  6. 5A. Boutiche
  7. 20A. Maatallah
  8. 19C. Wayou ▼ 89'
  9. 10N. Fettouhi ▼ 90'
  10. 26M. Hammia ▼ 84'
  11. 29A. Sikiru ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 11I. Saadi ▲ 84'
  2. 17F. Laoufi ▲ 90'
  3. 27M. Badaoui
  4. 8A. Khoumani
  5. 21O. Bentaleb ▲ 84'
  6. 25A. Bouchiba
  7. 1A. Djoudar
  8. 12S. Guei ▲ 89'
  9. 23K. Allaoui ▲ 84'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
41Ghi được40
39Thủng lưới26
1.37Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu