Ben Aknoun
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
JS Saoura

Ben Aknoun vs JS Saoura

Tỷ số chung cuộc: Ben Aknoun 2-0 JS Saoura tại Ligue 1, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ben Aknoun thắng 1, hòa 1, JS Saoura thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 18
Sân vận động
Stade Ben Aknoun, Ben Aknoun
Phong độ
LDDWD Ben Aknoun
WDDWW JS Saoura
  1. 11' Yellow Card
  2. 29' F. Talah 1-0
  3. 34' Yellow Card
  4. HT1-0
  5. 46' M. Ouis C. Wunda
  6. 64' A. Zaouche M. Daoud
  7. 64' K. Toual A. Haroun
  8. 73' Yellow Card
  9. 75' Yellow Card
  10. 77' M. Belhachemi K. Baaziz
  11. 80' Yellow Card
  12. 83' M. Amrane M. Ouis
  13. 83' C. Amieur N. Fettouhi
  14. 85' C. Aoudjane 2-0
  15. 86' B. Mesmoudi C. Aoudjane
  16. 88' R. Ait Mouloud A. Hadji
  17. FT2-0

Đội hình

Ben Aknoun HLV: B. Dziri
  1. T. Bousseder
  2. A. Hachoud
  3. Z. Bencherifa
  4. F. Talah
  5. I. Haddouche
  6. A. Boutiche
  7. M. Daoud ▼ 64'
  8. A. Benabdi
  9. A. Hadji ▼ 88'
  10. C. Aoudjane ▼ 86'
  11. A. Haroun ▼ 64'

Dự bị 4

  1. A. Zaouche ▲ 64'
  2. K. Toual ▲ 64'
  3. B. Mesmoudi ▲ 86'
  4. R. Ait Mouloud ▲ 88'
JS Saoura HLV: N. Beyaoui
  1. W. Ouabdi
  2. B. Benamar
  3. R. Akacem
  4. M. Khelif
  5. A. Barkat
  6. A. Saâd
  7. A. Bouchiba
  8. M. Taib
  9. K. Baaziz ▼ 77'
  10. N. Fettouhi ▼ 83'
  11. C. Wunda ▼ 46'

Dự bị 4

  1. M. Ouis ▲ 46'
  2. M. Belhachemi ▲ 77'
  3. M. Amrane ▲ 83'
  4. C. Amieur ▲ 83'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
39Ghi được36
38Thủng lưới37
1.15Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu