El Bayadh
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
USM Alger

El Bayadh vs USM Alger

Tỷ số chung cuộc: El Bayadh 0-0 USM Alger tại Ligue 1, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: El Bayadh thắng 1, hòa 4, USM Alger thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 21
Phong độ
LLLDD El Bayadh
DDDDW USM Alger
  1. HT0-0
  2. 55' Yellow Card
  3. 62' K. Belmiloud A. Amokrane
  4. 68' Yellow Card
  5. 72' B. Benzaza A. Tendeng
  6. 72' R. Benayad D. Kamagate
  7. 77' A. Ghanem I. E. Kaidi
  8. 77' A. Chelali M. Belkhadem
  9. 79' Yellow Card
  10. 81' M. Boutaoui M. Bouderbala
  11. 90'+1 K. Dahmani I. Atallah
  12. FT0-0

Đội hình

El Bayadh
  1. 25A. Djoudar
  2. 23A. Meddah
  3. 4M. Merouani
  4. 14O. Yerou
  5. 12A. Haddad
  6. 7L. Adjout
  7. 27I. Atallah ▼ 90'
  8. 18I. E. Kaidi ▼ 77'
  9. 9A. Amokrane ▼ 62'
  10. 24D. Benyahia
  11. 15M. Belkhadem ▼ 77'

Dự bị 8

  1. 16M. Cherif
  2. 5A. Ghanem ▲ 77'
  3. 26B. Kouar
  4. 10K. Dahmani ▲ 90'
  5. 21A. A. Mahboub
  6. 28M. Bouchoucha
  7. 17K. Belmiloud ▲ 62'
  8. 29A. Chelali ▲ 77'
USM Alger HLV: Abdelhak Benchikha
  1. 25O. Benbot
  2. 19S. Radouani
  3. 4C. Malone Junior
  4. 28A. Abada
  5. 13H. Dehiri
  6. 11G. Likonza
  7. 30A. Tendeng ▼ 72'
  8. 8I. Merili
  9. 27H. Ghacha
  10. 29D. Kamagate ▼ 72'
  11. 24M. Bouderbala ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 16K. Soufi
  2. 26O. Boulares
  3. 5I. Azzi
  4. 14B. Benzaza ▲ 72'
  5. 9R. Benayad ▲ 72'
  6. 3S. Atmania
  7. 22M. Boutaoui ▲ 81'
  8. 20R. Mahrouz
  9. 23I. Chetti

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu44
17Ghi được50
40Thủng lưới38
0.57Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới17
8Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu