USM Alger
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
El Bayadh

USM Alger vs El Bayadh

Tỷ số chung cuộc: USM Alger 1-1 El Bayadh tại Ligue 1, 29 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 3, hòa 4, El Bayadh thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 6
Phong độ
DDDDW USM Alger
LLLDD El Bayadh
  1. 26' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 46' G. Guenaoui D. E. Mechid
  4. 46' B. Benzaza A. Tendeng
  5. 48' Yellow Card
  6. 66' K. Dahmani M. Keniche
  7. 66' L. Adjout O. Khiari
  8. 66' A. Amokrane M. Belkhadem
  9. 71' D. Benyahia K. Belmiloud
  10. 76' I. Merili Z. Draoui
  11. 76' M. Bouderbala S. Boukhanchouche
  12. 82' E. Ernest A. Khaldi
  13. 90'+5 Yellow Card
  14. 90' R. Mahrouz 1-0
  15. 90' 1-1 D. Benyahia
  16. FT1-1

Đội hình

USM Alger HLV: M. Lacete
  1. 25O. Benbot
  2. 20R. Mahrouz
  3. 19S. Radouani
  4. 12H. Loucif
  5. 13H. Dehiri
  6. 18S. Boukhanchouche ▼ 76'
  7. 6Z. Draoui ▼ 76'
  8. 30A. Tendeng ▼ 46'
  9. 31D. E. Mechid ▼ 46'
  10. 27H. Ghacha
  11. 7A. Khaldi ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 16K. Soufi
  2. 23I. Chetti
  3. 10G. Guenaoui ▲ 46'
  4. 3S. Atmania
  5. 15E. Ernest ▲ 82'
  6. 8I. Merili ▲ 76'
  7. 14B. Benzaza ▲ 46'
  8. 24M. Bouderbala ▲ 76'
  9. 11G. Likonza
El Bayadh HLV: L. Amrouche
  1. 1A. Salhi
  2. 20Z. Benabda
  3. 14O. Yerou
  4. 4M. Marwani
  5. 8M. Keniche ▼ 66'
  6. 6A. El Orfi
  7. 13O. Chita
  8. 18I. E. Kaidi
  9. 26O. Khiari ▼ 66'
  10. 15M. Belkhadem ▼ 66'
  11. 17K. Belmiloud ▼ 71'

Dự bị 10

  1. 27I. Atallah
  2. 30N. Bouchikhi
  3. 21A. A. Mahboub
  4. 10K. Dahmani ▲ 66'
  5. 9A. K. Amqran
  6. 5A. Ghanem
  7. 24D. Benyahia ▲ 71'
  8. 23A. Meddah
  9. 7L. Adjout ▲ 66'
  10. A. Amokrane ▲ 66'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu30
50Ghi được17
38Thủng lưới40
1.14Bàn thắng mỗi trận0.57
17Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn8
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu