USM Alger
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
El Bayadh

USM Alger vs El Bayadh

Tỷ số chung cuộc: USM Alger 2-1 El Bayadh tại Ligue 1, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 3, hòa 4, El Bayadh thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 25
Sân vận động
Stade Mabrouki Salem, Algiers
Phong độ
DDDDW USM Alger
LLLDD El Bayadh
  1. 18' Yellow Card
  2. 19' I. Belkacemi11m 1-0
  3. 24' Yellow Card
  4. 27' O. Benbout
  5. 28' 1-1 K. Belmiloud11m
  6. 37' A. Djahnit
  7. 45'+3 I. Belkacemi 2-1
  8. HT2-1
  9. 46' R. El Moudène M. Barka
  10. 64' A. Kanou O. Bellatreche
  11. 64' Y. Belaribi A. Abbes
  12. 64' A. Berriah K. Benamrane
  13. 70' A. Bacha A. Djahnit
  14. 70' O. Embarek O. Chita
  15. 79' Yellow Card
  16. 80' A. Barkat Y. Serraoui
  17. 80' B. Mellel N. Benzid
  18. 84' M. Bouchina B. Benzaza
  19. FT2-1

Đội hình

USM Alger HLV: Juan Garrido
  1. O. Benbot
  2. S. Radouani
  3. Z. Belaïd
  4. H. Dehiri
  5. A. Bounacer
  6. A. Djahnit ▼ 70'
  7. O. Chita ▼ 70'
  8. S. Boukhanchouche
  9. B. Benzaza ▼ 84'
  10. I. Belkacemi
  11. O. Bellatreche ▼ 64'

Dự bị 4

  1. A. Kanou ▲ 64'
  2. A. Bacha ▲ 70'
  3. O. Embarek ▲ 70'
  4. M. Bouchina ▲ 84'
El Bayadh HLV: E. Khezzar
  1. A. Morcely
  2. M. Barka ▼ 46'
  3. A. Boudechicha
  4. A. Khemaissia
  5. K. Benamrane ▼ 64'
  6. A. Amaouche
  7. D. Belalem
  8. N. Benzid ▼ 80'
  9. A. Abbes ▼ 64'
  10. Y. Serraoui ▼ 80'
  11. K. Belmiloud

Dự bị 5

  1. R. El Moudène ▲ 46'
  2. Y. Belaribi ▲ 64'
  3. A. Berriah ▲ 64'
  4. A. Barkat ▲ 80'
  5. B. Mellel ▲ 80'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu31
75Ghi được30
46Thủng lưới31
1.56Bàn thắng mỗi trận0.97
18Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn9
49Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu