Olympique Akbou
4 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Paradou AC

Olympique Akbou vs Paradou AC

Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 4-3 Paradou AC tại Ligue 1, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 3, hòa 0, Paradou AC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 20
Phong độ
LLDWL Olympique Akbou
WWLLL Paradou AC
  1. 10' 0-1 B. A. Kohili
  2. 12' 0-2 M. Soukkou
  3. 19' M. W. Bencherifa 1-2
  4. 45'+5 T. Moussaoui
  5. 45'+5 T. Moussaoui
  6. HT1-2
  7. 62' D. Bensaadallah 2-2
  8. 67' M. Mehdaoui 3-2
  9. 71' H. Labidi 4-2
  10. 85' 4-3 M. Abdelkader
  11. FT4-3

Đội hình

Olympique Akbou
  1. 13Y. Yesli
  2. 6L. Zidi
  3. 17B. Boukaroum
  4. 24M. Y. Chelfaoui
  5. 21M. W. Bencherifa
  6. 8D. Bensaadallah
  7. 20T. Addadi
  8. 12M. Sediri
  9. 18H. Messiad
  10. 10W. Zamoum
  11. 7R. Hitala

Dự bị 9

  1. 16B. Klileche
  2. 5S. Bouteldja
  3. 3N. Meguidache
  4. 29A. Sissoko
  5. 14N. Benrabah
  6. 23M. Mehdaoui
  7. 48A. Bitam
  8. 26G. Belgacem
  9. 28H. Labidi
Paradou AC
  1. 16T. Moussaoui
  2. 24F. Kermiche
  3. 34S. E. Bouziani
  4. 35A. Idder
  5. 22A. Bendouma
  6. 26T. Tahar
  7. 8M. Abdelkader
  8. 11M. Soukkou
  9. 9M. Ait El Hadj
  10. 17M. Bisker
  11. 7B. A. Kohili

Dự bị 9

  1. 30A. Abdelkader
  2. 5O. Bouzahzah
  3. 14A. Ouattara
  4. 19M. Tahar
  5. 23M. Reguieg
  6. 28Y. Ben Hamed
  7. 37M. Guidoum
  8. 20S. Lahmer
  9. 39A. Chegra

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được35
31Thủng lưới54
1.13Bàn thắng mỗi trận1.17
9Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu