Olympique Akbou vs Paradou AC
Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 1-2 Paradou AC tại Ligue 1, 6 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 3, hòa 0, Paradou AC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade de l'Unité Maghrébine, Béjaïa
- Phong độ
- LLDWL Olympique Akbou
- WWLLL Paradou AC
- 29' Yellow Card
- 39' Yellow Card
- 45'+2 Yellow Card
- HT0-0
- 50' Yellow Card
- 63' ▲ O. Adrar ▼ T. Addadi
- 63' ▲ H. Messiad ▼ S. Lachahab
- 67' ▲ M. Tahar ▼ F. Kermiche
- 67' ▲ M. Soukkou ▼ M. Aït El Hadj
- 67' ▲ M. Yattou ▼ T. Tahar
- 70' 0-1 M. Tahar
- 77' ▲ L. Adjout ▼ L. Zidi
- 82' Yellow Card
- 83' ▲ A. Haroun ▼ W. Zamoum
- 83' ▲ D. Bensaadallah ▼ M. Gherbi
- 87' 0-2 A. Boulbina
- 89' ▲ S. Bouziani ▼ A. Berkoun
- 90'+2 Yellow Card
- 90'+11 A. Haroun 1 1-2
- FT1-2
Đội hình
- H. Ben Cheikh El Feggoun
- S. Bouteldja
- Y. Ouassa
- A. Bahoussi
- S. Lamri
- T. Addadi ▼ 63'
- L. Zidi ▼ 77'
- S. Lachahab ▼ 63'
- W. Zamoum ▼ 83'
- A. Askar
- M. Gherbi ▼ 83'
Dự bị 5
- O. Adrar ▲ 63'
- H. Messiad ▲ 63'
- L. Adjout ▲ 77'
- A. Haroun ▲ 83'
- D. Bensaadallah ▲ 83'
- M. Ferrahi
- A. Ait Abdessalem
- A. Bendouma
- F. Kermiche ▼ 67'
- O. Bouzahzah
- A. Berkoun ▼ 89'
- A. Boulbina
- Y. Dao
- D. Kaassis
- T. Tahar ▼ 67'
- M. Aït El Hadj ▼ 67'
Dự bị 4
- M. Tahar ▲ 67'
- M. Soukkou ▲ 67'
- M. Yattou ▲ 67'
- S. Bouziani ▲ 89'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 19 | +20 | 58 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 21 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 36 | -2 | 43 | |
| 5 | 30 | 41 - 39 | +2 | 41 | |
| 6 | 30 | 21 - 24 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 38 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 26 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 33 | -1 | 40 | |
| 10 | 30 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 24 - 23 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 23 - 26 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 23 - 31 | -8 | 34 | |
| 15 | 30 | 23 - 35 | -12 | 31 | |
| 16 | 30 | 12 - 31 | -19 | 20 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
26Ghi được46
23Thủng lưới42
0.79Bàn thắng mỗi trận1.44
15Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai26