Paradou AC
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Olympique Akbou

Paradou AC vs Olympique Akbou

Tỷ số chung cuộc: Paradou AC 1-3 Olympique Akbou tại Ligue 1, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Paradou AC thắng 1, hòa 0, Olympique Akbou thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 4
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Algiers
Phong độ
WWLLL Paradou AC
LLDWL Olympique Akbou
  1. 11' 0-1 H. Messiad
  2. 27' Yellow Card
  3. 31' M. Ramdaoui 1-1
  4. 39' Yellow Card
  5. 45' 1-2 A. Oukil
  6. HT1-2
  7. 51' Yellow Card
  8. 59' A. Bouziane S. Zaoui
  9. 59' T. Kerkar I. Bouloudène
  10. 61' B. Kohili A. Sais
  11. 61' M. Benamara S. Lachahab
  12. 68' Yellow Card
  13. 69' 1-3 A. Haroun11m
  14. 70' K. Dahamni J. Oukaci
  15. 70' O. Adrar A. Haroun
  16. 76' Yellow Card
  17. 77' T. Tahar M. Yattou
  18. 79' M. Soukkou M. Ramdaoui
  19. 80' M. Hamadouche A. Oukil
  20. FT1-3

Đội hình

Paradou AC HLV: R. Jaïdi
  1. M. Ferrahi
  2. C. Boulkaboul
  3. O. Bouzahzah
  4. S. Zaoui ▼ 59'
  5. H. Salem
  6. A. Boulbina
  7. M. Yattou ▼ 77'
  8. I. Bouloudène ▼ 59'
  9. D. Kaassis
  10. A. Sais ▼ 61'
  11. M. Ramdaoui ▼ 79'

Dự bị 5

  1. A. Bouziane ▲ 59'
  2. T. Kerkar ▲ 59'
  3. B. Kohili ▲ 61'
  4. T. Tahar ▲ 77'
  5. M. Soukkou ▲ 79'
Olympique Akbou HLV: M. Bououkaz
  1. H. Ben Cheikh El Feggoun
  2. S. Bouteldja
  3. Y. Ouassa
  4. J. Oukaci ▼ 70'
  5. H. Messiad
  6. A. Oukil ▼ 80'
  7. M. Mehdaoui
  8. L. Zidi
  9. A. Haroun ▼ 70'
  10. S. Lachahab ▼ 61'
  11. A. Askar

Dự bị 4

  1. M. Benamara ▲ 61'
  2. K. Dahamni ▲ 70'
  3. O. Adrar ▲ 70'
  4. M. Hamadouche ▲ 80'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
46Ghi được26
42Thủng lưới23
1.44Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn9
26Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu