MC Oran
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Akbou

MC Oran vs Olympique Akbou

Tỷ số chung cuộc: MC Oran 0-1 Olympique Akbou tại Ligue 1, 3 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: MC Oran thắng 1, hòa 1, Olympique Akbou thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 17
Phong độ
WLDWW MC Oran
LLLDW Olympique Akbou
  1. 32' Yellow Card
  2. 45'+2 Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 49' Yellow Card
  5. 57' Yellow Card
  6. 63' M. Abdelkader A. Bourdim
  7. 70' M. Mehdaoui H. Messiad
  8. 70' N. Benrabah R. Hitala
  9. 72' A. Shakib A. Belharrane
  10. 72' M. Belkhiter S. D. Bangoura
  11. 77' Yellow Card
  12. 77' A. Bitam W. Zamoum
  13. 77' A. Amriche T. Addadi
  14. 81' O. Embarek O. Coumbassa
  15. 81' Y. Aliane J. Aguieb
  16. 82' 0-1 M. Sediri
  17. 85' Yellow Card
  18. 90'+1 Yellow Card
  19. 90'+2 S. Bouteldja M. Sediri
  20. FT0-1

Đội hình

MC Oran
  1. 1M. Zeghba
  2. 22A. Belharrane ▼ 72'
  3. 24A. Kerroum
  4. 5I. Hachoud
  5. 23A. Hamra
  6. 4A. Bourdim ▼ 63'
  7. 15G. Mohutsiwa
  8. 14O. Coumbassa ▼ 81'
  9. 8J. Aguieb ▼ 81'
  10. 11B. Traore
  11. 7S. D. Bangoura ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 6O. Embarek ▲ 81'
  2. 21M. Abdelkader ▲ 63'
  3. 2K. Guessoum
  4. 3A. Mammar Chaouche
  5. 27Y. Aliane ▲ 81'
  6. 17A. Shakib ▲ 72'
  7. 16M. Ferrahi
  8. 20M. Belkhiter ▲ 72'
  9. 10B. Benkhedim
Olympique Akbou
  1. 13Y. Yesli
  2. 6L. Zidi
  3. 17B. Boukaroum
  4. 24M. Y. Chelfaoui
  5. 21M. W. Bencherifa
  6. 8D. Bensaadallah
  7. 20T. Addadi ▼ 77'
  8. 18H. Messiad ▼ 70'
  9. 12M. Sediri ▼ 90'
  10. 7R. Hitala ▼ 70'
  11. 10W. Zamoum ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 16B. Klileche
  2. 29A. Sissoko
  3. 3N. Meguidache
  4. 5S. Bouteldja ▲ 90'
  5. 28O. Hamdi
  6. 48A. Bitam ▲ 77'
  7. 23M. Mehdaoui ▲ 70'
  8. 14N. Benrabah ▲ 70'
  9. 4A. Amriche ▲ 77'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
36Ghi được34
31Thủng lưới31
1.2Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu