Olympique Akbou
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
MC Oran

Olympique Akbou vs MC Oran

Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 3-1 MC Oran tại Ligue 1, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 3, hòa 1, MC Oran thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 9
Sân vận động
Stade de l'Unité Maghrébine, Béjaïa
Phong độ
LLDWD Olympique Akbou
WLDWW MC Oran
  1. 24' A. Askar
  2. 37' A. Belharrane
  3. 44' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 46' B. Boukarroum M. Benamara
  6. 54' Yellow Card
  7. 67' Yellow Card
  8. 70' Yellow Card
  9. 71' A. Kerroum
  10. 72' H. Messiad M. Mehdaoui
  11. 72' A. Haroun M. Gherbi
  12. 81' A. Haroun11m 1-0
  13. 82' M. Boussalem M. Baakoh
  14. 82' K. Guessoum M. Sylla
  15. 83' 1-1 M. Boussalem
  16. 87' S. Lachahab W. Zamoum
  17. 87' O. Adrar A. Oukil
  18. 87' J. Aguieb Z. Motrani
  19. 90'+9 Yellow Card
  20. 90'+12 Y. Ouassa
  21. 90'+13 K. Aribi
  22. 90'+6 S. Bouteldja 2-1
  23. 90'+9 O. Adrar 3-1
  24. FT3-1

Đội hình

Olympique Akbou HLV: M. Bououkaz
  1. H. Ben Cheikh El Feggoun
  2. S. Bouteldja
  3. Y. Ouassa
  4. S. Lamri
  5. A. Oukil ▼ 87'
  6. M. Mehdaoui ▼ 72'
  7. M. Benamara ▼ 46'
  8. W. Zamoum ▼ 87'
  9. M. Chelfaoui
  10. A. Askar
  11. M. Gherbi ▼ 72'

Dự bị 5

  1. B. Boukarroum ▲ 46'
  2. H. Messiad ▲ 72'
  3. A. Haroun ▲ 72'
  4. S. Lachahab ▲ 87'
  5. O. Adrar ▲ 87'
MC Oran HLV: É. Chelle
  1. C. Rahmani
  2. T. Aggoun
  3. K. Mammar
  4. A. Kerroum
  5. A. Belharrane
  6. A. Benamara
  7. M. Baakoh ▼ 82'
  8. S. Gnoléba
  9. K. Aribi
  10. Z. Motrani ▼ 87'
  11. M. Sylla ▼ 82'

Dự bị 3

  1. M. Boussalem ▲ 82'
  2. K. Guessoum ▲ 82'
  3. J. Aguieb ▲ 87'

Thống kê

13
42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
26Ghi được39
23Thủng lưới38
0.79Bàn thắng mỗi trận1.15
15Giữ sạch lưới13
9Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu