Olympique Akbou vs MC Oran
Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 1-0 MC Oran tại Ligue 1, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 3, hòa 1, MC Oran thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade de l'Unité Maghrébine, Béjaïa
- Phong độ
- LLLDW Olympique Akbou
- WLDWW MC Oran
- 26' Yellow Card
- 44' Yellow Card
- 45'+2 Yellow Card
- 45' M. Mehdaoui 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ A. Hamra ▼ M. Mahadane
- 61' ▲ Y. Aliane ▼ C. Boukholda
- 61' ▲ C. Aoudjane ▼ A. Mammar Chaouche
- 63' ▲ M. A. Gherbi ▼ R. Hitala
- 63' ▲ D. Bensaadallah ▼ M. Mehdaoui
- 74' ▲ P. O. Jobe ▼ Y. Goudjil
- 74' ▲ G. Mohutsiwa ▼ O. Embarek
- 85' ▲ R. Hamroune ▼ M. Sediri
- 85' ▲ A. Sissoko ▼ A. Amriche
- 86' Yellow Card
- 90'+6 Yellow Card
- 90'+10 Yellow Card
- 90'+10 Red Card
- 90'+8 ▲ K. Benamrane ▼ W. Zamoum
- FT1-0
Đội hình
- 16B. Klileche
- 4A. Amriche ▼ 85'
- 24M. Y. Chelfaoui
- 23M. Mehdaoui ▼ 63'
- 21M. W. Bencherifa
- 6L. Zidi
- 7R. Hitala ▼ 63'
- 20T. Addadi
- 12M. Sediri ▼ 85'
- 10W. Zamoum ▼ 90'
- 17B. Boukaroum
Dự bị 9
- 2A. Bahoussi
- 9M. A. Gherbi ▲ 63'
- 18H. Messiad
- 25O. Romaric
- K. Benamrane ▲ 90'
- 22R. Hamroune ▲ 85'
- 8D. Bensaadallah ▲ 63'
- A. Sissoko ▲ 85'
- 15H. Bencheikh El Fegoun
- 30A. Mendil
- 20M. Belkhiter
- 3A. Mammar Chaouche ▼ 61'
- 24A. Kerroum
- 12O. Kaddour
- 6O. Embarek ▼ 74'
- 10C. Boukholda ▼ 61'
- 8J. Aguieb
- 21M. Abdelkader
- 9Y. Goudjil ▼ 74'
- 29M. Mahadane ▼ 60'
Dự bị 9
- 25O. Fatmi
- 23A. Hamra ▲ 60'
- 27Y. Aliane ▲ 61'
- 22A. Belharrane
- 17C. Aoudjane ▲ 61'
- 4A. Bourdim
- 11P. O. Jobe ▲ 74'
- 15G. Mohutsiwa ▲ 74'
- 1L. Aggoune
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
34Ghi được36
31Thủng lưới31
1.13Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai28