Mostaganem vs Olympique Akbou
Tỷ số chung cuộc: Mostaganem 1-0 Olympique Akbou tại Ligue 1, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mostaganem thắng 2, hòa 1, Olympique Akbou thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 16
- Phong độ
- LLDLD Mostaganem
- LLDWL Olympique Akbou
- 30' Yellow Card
- 35' ▲ M. Toumi ▼ M. Bengrina
- 42' Yellow Card
- HT0-0
- 46' ▲ A. El Moudene ▼ A. Bouguettaya
- 57' ▲ T. Addadi ▼ H. Messiad
- 57' ▲ O. Hamdi ▼ M. A. Gherbi
- 70' ▲ F. H. Laireche ▼ T. Benkhelifa
- 72' Yellow Card
- 77' ▲ S. Bouteldja ▼ L. Zidi
- 77' ▲ R. Hitala ▼ W. Zamoum
- 81' Z. Motrani 1-0
- 83' Yellow Card
- 90'+6 Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Hannane
- 33A. Slimane
- 4B. Benamar
- 3B. Masmoudi
- 2A. Boualleg
- 14M. Bengrina ▼ 35'
- 6A. Benamara
- 13S. Al Omari
- 8T. Benkhelifa ▼ 70'
- 7Z. Motrani
- 22A. Bouguettaya ▼ 46'
Dự bị 9
- 31F. H. Laireche ▲ 70'
- 24E. K. Khodja
- 20M. Toumi ▲ 35'
- 21A. Gaagaa
- 10A. El Moudene ▲ 46'
- 40M. Aziria
- 19A. B. Bibi A.
- 38A. Bin Mahdi
- 42R. Ramadan
- 13Y. Yesli
- 21M. W. Bencherifa
- 17B. Boukaroum
- 24M. Y. Chelfaoui
- 6L. Zidi ▼ 77'
- 8D. Bensaadallah
- 14N. Benrabah
- 18H. Messiad ▼ 57'
- 23M. Mehdaoui
- 9M. A. Gherbi ▼ 57'
- 10W. Zamoum ▼ 77'
Dự bị 9
- 3N. Meguidache
- 5S. Bouteldja ▲ 77'
- 7R. Hitala ▲ 77'
- 16B. Klileche
- 20T. Addadi ▲ 57'
- 25C. Imran
- 29A. Sissoko
- 28O. Hamdi ▲ 57'
- 26G. Belgacem
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
18Ghi được34
52Thủng lưới31
0.58Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai21