Mostaganem
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique Akbou

Mostaganem vs Olympique Akbou

Tỷ số chung cuộc: Mostaganem 1-1 Olympique Akbou tại Ligue 1, 10 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mostaganem thắng 2, hòa 1, Olympique Akbou thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 22
Sân vận động
Stade Commandant Ferradj, Mostaganem
Phong độ
LLDLD Mostaganem
LLDWL Olympique Akbou
  1. 30' Yellow Card
  2. 34' 0-1 W. Zamoum
  3. HT0-1
  4. 51' R. Hitala 1-1
  5. 59' Yellow Card
  6. 63' Yellow Card
  7. 66' L. Zidi H. Messiad
  8. 66' S. Lachahab A. Askar
  9. 68' J. Moloko C. Siam
  10. 68' N. Thamer C. Aoudjane
  11. 72' Yellow Card
  12. 73' Yellow Card
  13. 79' Red Card
  14. 80' Yellow Card
  15. 81' A. Haroun W. Zamoum
  16. 88' Y. Belaribi A. Bouguettaya
  17. 88' O. Adrar M. Gherbi
  18. 88' S. Lamri A. Haroun
  19. 90'+1 Yellow Card
  20. FT1-1

Đội hình

Mostaganem HLV: N. Leknaoui
  1. W. Ouabdi
  2. B. Mesmoudi
  3. B. Benamar
  4. M. Ezzemani
  5. A. Meddah
  6. C. Siam ▼ 68'
  7. F. Camara
  8. O. Embarek
  9. C. Aoudjane ▼ 68'
  10. A. Bouguettaya ▼ 88'
  11. R. Hitala

Dự bị 3

  1. J. Moloko ▲ 68'
  2. N. Thamer ▲ 68'
  3. Y. Belaribi ▲ 88'
Olympique Akbou HLV: Y. Ouzani
  1. H. Ben Cheikh El Feggoun
  2. S. Bouteldja
  3. B. Boukarroum
  4. Y. Ouassa
  5. T. Addadi
  6. H. Messiad ▼ 66'
  7. D. Bensaadallah
  8. W. Zamoum ▼ 81'
  9. M. Chelfaoui
  10. A. Askar ▼ 66'
  11. M. Gherbi ▼ 88'

Dự bị 5

  1. L. Zidi ▲ 66'
  2. S. Lachahab ▲ 66'
  3. A. Haroun ▲ 81'
  4. O. Adrar ▲ 88'
  5. S. Lamri ▲ 88'

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
29Ghi được26
35Thủng lưới23
0.85Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu