Olympique Akbou
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Mostaganem

Olympique Akbou vs Mostaganem

Tỷ số chung cuộc: Olympique Akbou 1-2 Mostaganem tại Ligue 1, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Olympique Akbou thắng 1, hòa 1, Mostaganem thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade de l'Unité Maghrébine, Béjaïa
Phong độ
LLDWL Olympique Akbou
LLDLD Mostaganem
  1. 40' H. Messiad K. Dahamni
  2. HT0-0
  3. 46' M. Zeghnoun N. Thamer
  4. 55' Yellow Card
  5. 55' Yellow Card
  6. 59' Y. Ouassa 1-0
  7. 66' M. Ezzemani M. Bouhalfaya
  8. 66' Y. Belaribi C. Siam
  9. 66' M. Belkhadem H. Gasmi
  10. 70' Yellow Card
  11. 72' 1-1 C. Aoudjane
  12. 74' A. Oukil A. Askar
  13. 74' S. Lachahab W. Zamoum
  14. 77' Yellow Card
  15. 78' Yellow Card
  16. 83' Yellow Card
  17. 86' 1-2 C. Aoudjane
  18. FT1-2

Đội hình

Olympique Akbou HLV: M. Bououkaz
  1. H. Ben Cheikh El Feggoun
  2. Z. Mebarakou
  3. S. Bouteldja
  4. Y. Ouassa
  5. J. Oukaci
  6. K. Dahamni ▼ 40'
  7. M. Mehdaoui
  8. L. Zidi
  9. O. Adrar
  10. W. Zamoum ▼ 74'
  11. A. Askar ▼ 74'

Dự bị 3

  1. H. Messiad ▲ 40'
  2. A. Oukil ▲ 74'
  3. S. Lachahab ▲ 74'
Mostaganem HLV: C. Hadjar
  1. M. Bouhalfaya ▼ 66'
  2. A. Hannane
  3. B. Mesmoudi
  4. B. Benamar
  5. A. Meddah
  6. T. Addadi
  7. C. Siam ▼ 66'
  8. A. Benabdi
  9. N. Thamer ▼ 46'
  10. C. Aoudjane
  11. H. Gasmi ▼ 66'

Dự bị 4

  1. M. Zeghnoun ▲ 46'
  2. M. Ezzemani ▲ 66'
  3. Y. Belaribi ▲ 66'
  4. M. Belkhadem ▲ 66'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
26Ghi được29
23Thủng lưới35
0.79Bàn thắng mỗi trận0.85
15Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu