ASO Chlef
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Paradou AC

ASO Chlef vs Paradou AC

Tỷ số chung cuộc: ASO Chlef 2-0 Paradou AC tại Ligue 1, 23 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ASO Chlef thắng 3, hòa 5, Paradou AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 16
Phong độ
LLLDL ASO Chlef
WWLLL Paradou AC
  1. 29' E. Ledlum 1-0
  2. 42' A. Debbari
  3. HT1-0
  4. 54' M. Reguieg A. Idder
  5. 54' M. Guidoum M. Tahar
  6. 59' C. Bekkouche 2-0
  7. 61' F. Kermiche
  8. 61' S. E. Bouziani M. Ait El Hadj
  9. 61' A. Chegra T. Tahar
  10. 63' Yellow Card
  11. 66' A. Benchouya I. Farhi
  12. 66' Z. Boutmene K. Avotor
  13. 82' A. Feddal M. Abboub
  14. 89' B. Brahimi
  15. 89' M. Ramdaoui
  16. 90'+3 Z. Abdelli C. Bekkouche
  17. 90'+3 A. Kouadri Habbaz E. Ledlum
  18. FT2-0

Đội hình

ASO Chlef
  1. 16A. Medjadel
  2. 15C. Bekkouche ▼ 90'
  3. 3M. Barka
  4. 6A. Sadahine
  5. 20B. Brahimi
  6. 26A. Debbari
  7. 12I. Moussa
  8. 5I. Farhi ▼ 66'
  9. 8M. Abboub ▼ 82'
  10. 25K. Avotor ▼ 66'
  11. 22E. Ledlum ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 2A. Benchouya ▲ 66'
  2. 4Z. Abdelli ▲ 90'
  3. 29M. D. Bounoua
  4. 27A. Feddal ▲ 82'
  5. 30A. Tergou
  6. 19A. Kouadri Habbaz ▲ 90'
  7. 11Z. Boutmene ▲ 66'
  8. 14K. Azzouz
Paradou AC
  1. 16T. Moussaoui
  2. 6H. Salem
  3. 24F. Kermiche
  4. 33M. Hamed
  5. 8M. Abdelkader
  6. 9M. Ait El Hadj ▼ 61'
  7. 17M. Bisker
  8. 19M. Tahar ▼ 54'
  9. 26T. Tahar ▼ 61'
  10. 35A. Idder ▼ 54'
  11. 15M. Ramdaoui

Dự bị 9

  1. 3M. Bouderka
  2. 12S. E. Zaoui
  3. 20S. Lahmer
  4. 23M. Reguieg ▲ 54'
  5. 34S. E. Bouziani ▲ 61'
  6. 37M. Guidoum ▲ 54'
  7. 39A. Chegra ▲ 61'
  8. 56Y. Belkaid
  9. 60M. Al Qubbi

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
26Ghi được35
31Thủng lưới54
0.87Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu