Paradou AC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
ASO Chlef

Paradou AC vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: Paradou AC 2-2 ASO Chlef tại Ligue 1, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paradou AC thắng 2, hòa 5, ASO Chlef thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 18
Sân vận động
Stade Dar El Beïda, Algiers
Trọng tài
A. Touabti
Phong độ
WWLLL Paradou AC
LLLDL ASO Chlef
  1. HT0-0
  2. 57' A. Berkoun D. Kaassis
  3. 65' 0-1 M. Souibaah
  4. 72' M. Soukkou A. Boulbina
  5. 72' T. Addadi A. Zenasni
  6. 75' B. Sryer Y. Aliane
  7. 86' M. Zerrouki 1-1
  8. 87' Red Card
  9. 90'+2 Red Card
  10. 90'+10 Red Card
  11. 90'+1 M. Boukerma T. Tahar
  12. 90'+1 M. Arab N. Fettouhi
  13. 90'+2 A. Ghodbane M. Souibaah
  14. 90'+7 Y. Douar 2-1
  15. 90'+16 2-2 6 T. Addadi11m
  16. FT2-2

Đội hình

Paradou AC HLV: A. Bouchoucha
  1. K. Boussouf
  2. Y. Douar
  3. I. Mokadem
  4. A. Bendouma
  5. M. Hamidi
  6. A. Boulbina ▼ 72'
  7. M. Zerrouki
  8. D. Kaassis ▼ 57'
  9. Y. Titraoui
  10. T. Tahar ▼ 90'
  11. A. Belkacem Bouzida

Dự bị 3

  1. A. Berkoun ▲ 57'
  2. M. Soukkou ▲ 72'
  3. M. Boukerma ▲ 90'
ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. M. Alaouchiche
  2. C. Nessakh
  3. A. Debbari
  4. A. Hamra
  5. A. Kerroum
  6. A. Boussaid
  7. A. Zenasni ▼ 72'
  8. N. Fettouhi ▼ 90'
  9. J. Aguieb
  10. M. Souibaah ▼ 90'
  11. Y. Aliane ▼ 75'

Dự bị 4

  1. T. Addadi ▲ 72'
  2. B. Sryer ▲ 75'
  3. M. Arab ▲ 90'
  4. A. Ghodbane ▲ 90'

Thống kê

00
03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 64
2
CS Constantine
30 39 - 26 +13 50
3
MC Alger
30 21 - 20 +1 47
4
El Bayadh
30 34 - 25 +9 46
5
ASO Chlef
30 36 - 31 +5 42
6
Khenchela
30 29 - 29 0 42
7
JS Saoura
30 32 - 25 +7 42
8
ES Setif
30 38 - 32 +6 42
9
Paradou AC
30 35 - 33 +2 41
10
MC Oran
30 27 - 34 -7 41
11
NC Magra
30 35 - 36 -1 40
12
USM Alger
30 31 - 30 +1 40
13
US Biskra
30 30 - 29 +1 40
14
JS Kabylie
30 35 - 26 +9 39
15
RC Arba
30 39 - 43 -4 36
16
HB Chelghoum Laïd
30 11 - 76 -65 4
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
41Ghi được45
38Thủng lưới35
1.21Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu