Paradou AC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ASO Chlef

Paradou AC vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: Paradou AC 0-0 ASO Chlef tại Ligue 1, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paradou AC thắng 2, hòa 5, ASO Chlef thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 1
Phong độ
WWLLL Paradou AC
LLLDL ASO Chlef
  1. HT0-0
  2. 56' A. Namani M. Abdelkader
  3. 56' H. Tarzout A. Belkacem Bouzida
  4. 56' M. Ramdaoui M. Tahar
  5. 58' A. Feddal Z. Boutmene
  6. 75' A. Kouadri Habbaz E. Ledlum
  7. 81' M. Reguieg T. Tahar
  8. 85' M. Ait El Hadj A. Tahri
  9. 86' M. Abboub I. Farhi
  10. 86' K. Avotor I. Larbi
  11. 90'+1 Yellow Card
  12. FT0-0

Đội hình

Paradou AC HLV: B. Dziri
  1. 30A. Abdelkader
  2. 18A. Tahri ▼ 85'
  3. 5O. Bouzahzah
  4. 6H. Salem
  5. 24F. Kermiche
  6. 52S. E. Bouziani
  7. 26T. Tahar ▼ 81'
  8. 11M. Soukkou
  9. 10A. Belkacem Bouzida ▼ 56'
  10. 19M. Tahar ▼ 56'
  11. 8M. Abdelkader ▼ 56'

Dự bị 6

  1. 27D. Zabaiou
  2. 23M. Reguieg ▲ 81'
  3. 28A. Namani ▲ 56'
  4. 9M. Ait El Hadj ▲ 85'
  5. 47H. Tarzout ▲ 56'
  6. 15M. Ramdaoui ▲ 56'
ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. 1M. Medjadji
  2. 20B. Brahimi
  3. 21T. Bouabta
  4. 26A. Debbari
  5. 6A. Sadahine
  6. 18D. Belalem
  7. 5I. Farhi ▼ 86'
  8. 24E. Ledlum ▼ 75'
  9. 10I. Larbi ▼ 86'
  10. 11Z. Boutmene ▼ 58'
  11. 7Y. Agbagno

Dự bị 9

  1. 14K. Azzouz
  2. 30A. Tergou
  3. 3M. Barka
  4. 8M. Abboub ▲ 86'
  5. 12I. Moussa
  6. 19A. Kouadri Habbaz ▲ 75'
  7. 27A. Feddal ▲ 58'
  8. 25K. Avotor ▲ 86'
  9. 2A. Benchouya

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
35Ghi được26
54Thủng lưới31
1.17Bàn thắng mỗi trận0.87
6Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu