JS Kabylie
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
ASO Chlef

JS Kabylie vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 2-1 ASO Chlef tại Ligue 1, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 4, hòa 3, ASO Chlef thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
WLLLD ASO Chlef
  1. 15' R. Boudebouz 1-0
  2. 18' 1-1 A. Feddal
  3. 25' I. Farhi D. Belalem
  4. HT1-1
  5. 46' M. Merghem L. Akhrib
  6. 52' B. Messaoudi 2-1
  7. 67' C. Bekkouche E. Ledlum
  8. 67' M. Abboub D. Hassen Khodja
  9. 67' K. Avotor A. Benchouya
  10. 70' M. Bott M. Boudjemaa
  11. 70' F. Nechat M. Hamidi
  12. 70' T. Bouabta A. Abada
  13. 86' B. Sarr A. Bada
  14. 86' I. Tichtich R. Boudebouz
  15. FT2-1

Đội hình

JS Kabylie HLV: Josef Zinnbauer
  1. 16G. Merbah
  2. 17M. Hamidi ▼ 70'
  3. 20M. Madani
  4. 3L. Bellaouel
  5. 26A. Mammeri
  6. 8M. Boudjemaa ▼ 70'
  7. 12A. Bada ▼ 86'
  8. 11L. Akhrib ▼ 46'
  9. 10R. Boudebouz ▼ 86'
  10. 9B. Messaoudi
  11. 18A. Mahious

Dự bị 9

  1. 22S. Benrabah
  2. 4M. Bott ▲ 70'
  3. 28R. Benchaa
  4. 2F. Nechat ▲ 70'
  5. 13O. Benattia
  6. 25B. Sarr ▲ 86'
  7. 27O. Malki
  8. 19M. Merghem ▲ 46'
  9. 30I. Tichtich ▲ 86'
ASO Chlef
  1. 16A. Medjadel
  2. 6A. Sadahine
  3. 26A. Debbari
  4. 23A. Abada ▼ 70'
  5. 20B. Brahimi
  6. 12I. Moussa
  7. 18D. Belalem ▼ 25'
  8. 27A. Feddal
  9. 13D. Hassen Khodja ▼ 67'
  10. 22E. Ledlum ▼ 67'
  11. 2A. Benchouya ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 4Z. Abdelli
  2. 3M. Barka
  3. 1M. Medjadji
  4. 15C. Bekkouche ▲ 67'
  5. 8M. Abboub ▲ 67'
  6. 5I. Farhi ▲ 25'
  7. 25K. Avotor ▲ 67'
  8. 21T. Bouabta ▲ 70'
  9. 19A. Kouadri Habbaz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu30
53Ghi được26
40Thủng lưới31
1.33Bàn thắng mỗi trận0.87
13Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu