JS Kabylie
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
ASO Chlef

JS Kabylie vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 2-1 ASO Chlef tại Ligue 1, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 4, hòa 1, ASO Chlef thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 13
Sân vận động
Stade du 1er Novembre 1954, Tizi-Ouzou
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
WLLLD ASO Chlef
  1. 34' R. Berkane 1-0
  2. HT2-0
  3. 47' R. Berkane 2-0
  4. 58' 2-1 M. Souibaah
  5. 61' Y. Agbagno Y. Aliane
  6. 63' K. Boualia A. Redjem
  7. 63' F. Amrane D. Mouaki
  8. 78' R. Aït-Atmane M. Boumechra
  9. 78' E. Matouti R. Berkane
  10. 90'+3 K. Bouhakak F. Nechat Djabri
  11. FT2-1

Đội hình

JS Kabylie HLV: Rui Almeida
  1. M. Hadid
  2. A. Mammeri
  3. B. Souyad
  4. F. Nechat Djabri ▼ 90'
  5. M. Benzaid
  6. S. Matallah
  7. M. Boumechra ▼ 78'
  8. A. Amriche
  9. A. Redjem ▼ 63'
  10. D. Mouaki ▼ 63'
  11. R. Berkane ▼ 78'

Dự bị 5

  1. K. Boualia ▲ 63'
  2. F. Amrane ▲ 63'
  3. R. Aït-Atmane ▲ 78'
  4. E. Matouti ▲ 78'
  5. K. Bouhakak ▲ 90'
ASO Chlef HLV: K. Yakoubi
  1. S. Kacem
  2. A. Debbari
  3. A. Hamra
  4. A. Kerroum
  5. A. Abada
  6. T. Addadi
  7. A. Boussaid
  8. A. Zenasni
  9. M. Souibaah
  10. A. Mouley
  11. Y. Aliane ▼ 61'

Dự bị 1

  1. Y. Agbagno ▲ 61'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
33Ghi được46
30Thủng lưới44
1.03Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu