ES Setif
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Kabylie

ES Setif vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: ES Setif 1-0 JS Kabylie tại Ligue 1, 19 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ES Setif thắng 3, hòa 1, JS Kabylie thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 13
Phong độ
LWWWL ES Setif
LWWDW JS Kabylie
  1. 14' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 57' S. Bouchama G. Sillah
  4. 58' A. Lahmeri L. Akhrib
  5. 63' M. Boukerma K. Toual
  6. 72' R. Benchaa L. Bellaouel
  7. 72' B. Sarr M. Boudjemaa
  8. 73' I. Boubekeur 1-0
  9. 74' Yellow Card
  10. 79' A. Boudechicha A. Djahnit
  11. 79' Y. Gherbi M. Zerrouki
  12. 79' I. Bekakchi Y. Douar
  13. 80' Yellow Card
  14. 80' M. Bott A. Bada
  15. 80' O. Malki R. Boudebouz
  16. FT1-0

Đội hình

ES Setif
  1. 1T. Bousseder
  2. 3A. Naim
  3. 4I. Boubekeur
  4. 8H. Ferhani
  5. 5Y. Douar▼ 79'
  6. 27K. Hamidi
  7. 10A. Djahnit▼ 79'
  8. 6O. Daibeche
  9. 19G. Sillah▼ 57'
  10. 11K. Toual▼ 63'
  11. 20M. Zerrouki▼ 79'

Dự bị 9

  1. 16Z. Saidi
  2. 26A. Boudechicha▲ 79'
  3. 7S. Bouchama▲ 57'
  4. 12A. Derder
  5. 28Y. Gherbi▲ 79'
  6. 41O. Bouguerri
  7. 29M. Salifu
  8. 17M. Boukerma▲ 63'
  9. 22I. Bekakchi▲ 79'
JS Kabylie HLV: Josef Zinnbauer
  1. 16G. Merbah
  2. 26A. Mammeri
  3. 3L. Bellaouel▼ 72'
  4. 20M. Madani
  5. 2F. Nechat
  6. 12A. Bada▼ 80'
  7. 8M. Boudjemaa▼ 72'
  8. 19M. Merghem
  9. 10R. Boudebouz▼ 80'
  10. 11L. Akhrib▼ 58'
  11. 9B. Messaoudi

Dự bị 9

  1. 28R. Benchaa▲ 72'
  2. 4M. Bott▲ 80'
  3. 22S. Benrabah
  4. 25B. Sarr▲ 72'
  5. 30I. Tichtich
  6. 15Y. Izem
  7. 27O. Malki▲ 80'
  8. 7A. Lahmeri▲ 58'
  9. 14A. Cherir

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
33Ghi được53
36Thủng lưới40
1.1Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu