Mostaganem
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CS Constantine

Mostaganem vs CS Constantine

Tỷ số chung cuộc: Mostaganem 2-0 CS Constantine tại Ligue 1, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mostaganem thắng 1, hòa 2, CS Constantine thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 2
Sân vận động
Stade Commandant Ferradj, Mostaganem
Phong độ
LLDLD Mostaganem
LDLDW CS Constantine
  1. 16' Yellow Card
  2. 19' Yellow Card
  3. 22' T. Benkhelifa 1-0
  4. 37' Yellow Card
  5. 44' Yellow Card
  6. HT1-0
  7. 60' Yellow Card
  8. 63' D. Mouaki O. Khelfaoui
  9. 63' N. L'Ghoul F. Tahar
  10. 67' Yellow Card
  11. 70' A. Askar 2-0
  12. 72' Yellow Card
  13. 75' A. Haroun M. Toumi
  14. 75' H. Grine R. Bensayah
  15. 85' A. Gaagaa Z. Motrani
  16. 88' A. Boudrama H. Baouche
  17. 89' M. Bouzekri O. Meddahi
  18. 90' A. Boualleg C. Boulkaboul
  19. 90' B. Sryer T. Benkhelifa
  20. 90' A. Bouguettaya A. Askar
  21. FT2-0

Đội hình

Mostaganem HLV: N. Leknaoui
  1. 23R. M'Bolhi
  2. 15C. Boulkaboul ▼ 90'
  3. 3B. Masmoudi
  4. 4B. Benamar
  5. 17H. Bayoud
  6. 6A. Benamara
  7. 8T. Benkhelifa ▼ 90'
  8. 13S. Lamri
  9. 7Z. Motrani ▼ 85'
  10. 11A. Askar ▼ 90'
  11. 20M. Toumi ▼ 75'

Dự bị 9

  1. A. Hannane
  2. A. Boualleg ▲ 90'
  3. F. H. Laireche
  4. A. Gaagaa ▲ 85'
  5. A. El Moudene
  6. A. B. Bibi A.
  7. B. Sryer ▲ 90'
  8. A. Haroun ▲ 75'
  9. A. Bouguettaya ▲ 90'
CS Constantine HLV: K. Madoui
  1. 23A. Necir
  2. 20O. Khelfaoui ▼ 63'
  3. 12O. Meddahi ▼ 89'
  4. 5M. Ndiaye
  5. 8H. Baouche ▼ 88'
  6. 25M. Rebiai
  7. M. Berkane
  8. 10B. Dib
  9. 6M. Benchaira
  10. 11R. Bensayah ▼ 75'
  11. 15F. Tahar ▼ 63'

Dự bị 8

  1. A. Chikhi
  2. A. Boudrama ▲ 88'
  3. E. C. Derradji
  4. T. Omoyele
  5. D. Mouaki ▲ 63'
  6. N. L'Ghoul ▲ 63'
  7. H. Grine ▲ 75'
  8. M. Bouzekri ▲ 89'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
18Ghi được35
52Thủng lưới30
0.58Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu