Mostaganem
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Constantine

Mostaganem vs CS Constantine

Tỷ số chung cuộc: Mostaganem 0-0 CS Constantine tại Ligue 1, 13 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mostaganem thắng 1, hòa 2, CS Constantine thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 16
Sân vận động
Stade Commandant Ferradj, Mostaganem
Phong độ
LLDLD Mostaganem
LDLDW CS Constantine
  1. 31' Yellow Card
  2. 34' Yellow Card
  3. 45'+2 Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 53' O. Embarek F. Camara
  6. 53' N. Thamer M. Belkhadem
  7. 58' Yellow Card
  8. 75' Yellow Card
  9. 75' F. Tahar Z. Benchaâ
  10. 80' A. Bouguettaya R. Hitala
  11. 80' Y. Belaribi C. Aoudjane
  12. 86' T. Omoyele A. Belhocini
  13. 90'+5 S. Tapsoba M. Benchaira
  14. FT0-0

Đội hình

Mostaganem HLV: N. Leknaoui
  1. W. Ouabdi
  2. D. Benlamri
  3. B. Mesmoudi
  4. M. Ezzemani
  5. A. Meddah
  6. R. Dahmani
  7. F. Camara ▼ 53'
  8. M. Belkhadem ▼ 53'
  9. C. Aoudjane ▼ 80'
  10. M. Zeghnoun
  11. R. Hitala ▼ 80'

Dự bị 4

  1. O. Embarek ▲ 53'
  2. N. Thamer ▲ 53'
  3. A. Bouguettaya ▲ 80'
  4. Y. Belaribi ▲ 80'
CS Constantine HLV: K. Madoui
  1. Z. Bouhalfaya
  2. M. Rebiai
  3. H. Baouche
  4. A. Boudrama
  5. A. Bouguerra
  6. M. Merbah
  7. M. Benchaira ▼ 90'
  8. M. Temine
  9. Z. Benchaâ ▼ 75'
  10. A. Belhocini ▼ 86'
  11. B. Dib

Dự bị 3

  1. F. Tahar ▲ 75'
  2. T. Omoyele ▲ 86'
  3. S. Tapsoba ▲ 90'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu45
29Ghi được53
35Thủng lưới45
0.85Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu