CS Constantine
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mostaganem

CS Constantine vs Mostaganem

Tỷ số chung cuộc: CS Constantine 0-0 Mostaganem tại Ligue 1, 2 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CS Constantine thắng 1, hòa 2, Mostaganem thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 1
Phong độ
LDLDW CS Constantine
LLDLD Mostaganem
  1. 24' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 50' M. Ezzemani
  4. 56' A. Boudrama
  5. 57' A. Tamimi R. Hitala
  6. 57' C. Siam Y. Belaribi
  7. 63' M. Temine F. Tahar
  8. 63' M. Benmessabih L. Bellaouel
  9. 65' R. Dahmani A. Meddah
  10. 65' N. Hamri A. Bibi
  11. 73' H. Aoued C. Aoudjane
  12. 77' T. Omoyele D. Mouaki
  13. 84' O. Meddahi A. Bouguerra
  14. 90'+5 Yellow Card
  15. FT0-0

Đội hình

CS Constantine HLV: K. Madoui
  1. Z. Bouhalfaya
  2. M. Rebiai
  3. A. Boudrama
  4. A. Bouguerra ▼ 84'
  5. C. Derradji
  6. L. Bellaouel ▼ 63'
  7. M. Benchaira
  8. F. Tahar ▼ 63'
  9. Z. Benchaâ
  10. D. Mouaki ▼ 77'
  11. B. Dib

Dự bị 4

  1. M. Temine ▲ 63'
  2. M. Benmessabih ▲ 63'
  3. T. Omoyele ▲ 77'
  4. O. Meddahi ▲ 84'
Mostaganem HLV: C. Hadjar
  1. A. Hannane
  2. B. Benamar
  3. M. Ezzemani
  4. A. Meddah ▼ 65'
  5. K. Chouari
  6. T. Addadi
  7. A. Benabdi
  8. C. Aoudjane ▼ 73'
  9. Y. Belaribi ▼ 57'
  10. R. Hitala ▼ 57'
  11. A. Bibi ▼ 65'

Dự bị 5

  1. A. Tamimi ▲ 57'
  2. C. Siam ▲ 57'
  3. R. Dahmani ▲ 65'
  4. N. Hamri ▲ 65'
  5. H. Aoued ▲ 73'

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu34
53Ghi được29
45Thủng lưới35
1.18Bàn thắng mỗi trận0.85
16Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn9
29Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu