ASO Chlef
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Khenchela

ASO Chlef vs Khenchela

Tỷ số chung cuộc: ASO Chlef 1-2 Khenchela tại Ligue 1, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ASO Chlef thắng 2, hòa 2, Khenchela thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 2
Sân vận động
Stade Mohamed Boumezrag, Chlef
Phong độ
LLLDL ASO Chlef
WDWWD Khenchela
  1. 24' 0-1 A. Dris · A. Oukil
  2. 26' Yellow Card
  3. 45'+2 Yellow Card
  4. HT0-1
  5. 49' Yellow Card
  6. 59' A. Sadahine 1-1
  7. 64' M. Abboub I. Farhi
  8. 64' D. Hassen Khodja I. Larbi
  9. 66' H. Djaouchi F. Etouga
  10. 67' H. Chekal Affari A. Sameur
  11. 67' M. Bakir A. Oukil
  12. 68' Yellow Card
  13. 83' Z. Boutmene A. Feddal
  14. 84' S. Ngolo Christopher A. Zenasni
  15. 88' A. Benchouya E. Ledlum
  16. 89' S. Badjo E. Matouti
  17. 90' 1-2 H. Djaouchi
  18. FT1-2

Đội hình

ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. 6A. Sadahine
  2. 26A. Debbari
  3. 21T. Bouabta
  4. 20B. Brahimi
  5. 5I. Farhi ▼ 64'
  6. 18D. Belalem
  7. 10I. Larbi ▼ 64'
  8. 27A. Feddal ▼ 83'
  9. 24E. Ledlum ▼ 88'
  10. Y. Agbagno
  11. A. Medjadel

Dự bị 7

  1. 8M. Abboub ▲ 64'
  2. 23A. Abada
  3. 3M. Barka
  4. 11Z. Boutmene ▲ 83'
  5. 2A. Benchouya ▲ 88'
  6. D. Hassen Khodja ▲ 64'
  7. 25K. Avotor
Khenchela HLV: H. Achiou
  1. 16O. Litim
  2. 22M. Guemroud
  3. 5B. Souyad
  4. 19A. Dris
  5. 13M. Ezzemani
  6. 6A. Zenasni ▼ 84'
  7. 8A. Sameur ▼ 67'
  8. 10A. Oukil ▼ 67'
  9. 26R. Boumechra
  10. 23E. Matouti ▼ 89'
  11. 21F. Etouga ▼ 66'

Dự bị 8

  1. 27H. Djaouchi ▲ 66'
  2. 14S. Ngolo Christopher ▲ 84'
  3. 1A. Morcely
  4. 4S. Badjo ▲ 89'
  5. 20S. Aiboud
  6. H. Chekal Affari ▲ 67'
  7. 12Z. Meddour
  8. 11M. Bakir ▲ 67'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
26Ghi được37
31Thủng lưới37
0.87Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu