ASO Chlef
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Khenchela

ASO Chlef vs Khenchela

Tỷ số chung cuộc: ASO Chlef 1-1 Khenchela tại Ligue 1, 22 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ASO Chlef thắng 2, hòa 2, Khenchela thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 4
Sân vận động
Stade Mohamed Boumezrag, Chlef
Phong độ
LLLDL ASO Chlef
WDWWD Khenchela
  1. 5' Yellow Card
  2. 31' A. Bourdim11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' G. Mohutsiwa A. Bourdim
  5. 46' B. Touki O. Kaddour
  6. 46' D. Tshibamba I. Yaiche
  7. 46' K. Nèche A. Zenasni
  8. 51' Yellow Card
  9. 53' 1-1 M. Bakir
  10. 55' R. Bounoua A. Benchouya
  11. 58' Yellow Card
  12. 67' M. Boumechra S. Aiboud
  13. 71' B. Bakhtouchi I. Larbi
  14. 73' Yellow Card
  15. 76' Yellow Card
  16. 77' B. Bourorga B. Brahimi
  17. 79' Yellow Card
  18. 88' Yellow Card
  19. FT1-1

Đội hình

ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. M. Medjadji
  2. M. Belkhither
  3. A. Debbari
  4. B. Brahimi ▼ 77'
  5. A. Abada
  6. A. Sadahine
  7. A. Bourdim ▼ 46'
  8. I. Farhi Benhalima
  9. I. Larbi ▼ 71'
  10. M. Boukhenna
  11. A. Benchouya ▼ 55'

Dự bị 4

  1. G. Mohutsiwa ▲ 46'
  2. R. Bounoua ▲ 55'
  3. B. Bakhtouchi ▲ 71'
  4. B. Bourorga ▲ 77'
Khenchela HLV: H. Missaoui
  1. S. Khedairia
  2. M. Guemroud
  3. H. Rebiai
  4. O. Kaddour ▼ 46'
  5. A. Sameur
  6. A. Zenasni ▼ 46'
  7. S. Aiboud ▼ 67'
  8. I. Yaiche ▼ 46'
  9. M. Bakir
  10. I. Hachoud
  11. C. Debbih

Dự bị 4

  1. B. Touki ▲ 46'
  2. D. Tshibamba ▲ 46'
  3. K. Nèche ▲ 46'
  4. M. Boumechra ▲ 67'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
25Ghi được29
29Thủng lưới40
0.81Bàn thắng mỗi trận0.94
12Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu