Khenchela
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
ASO Chlef

Khenchela vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: Khenchela 3-2 ASO Chlef tại Ligue 1, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Khenchela thắng 4, hòa 2, ASO Chlef thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 19
Sân vận động
Stade Hamam Ammar, Khenchela
Phong độ
WDWWD Khenchela
LLLDL ASO Chlef
  1. 17' P. Ibara 1-0
  2. 30' 1-1 A. Sadahine
  3. HT1-1
  4. 46' I. Moussa E. Ledlum
  5. 53' Yellow Card
  6. 66' 1-2 Y. Agbagno
  7. 67' H. Djaouchi P. Ibara
  8. 73' M. Guemroud 2-2
  9. 74' A. Oukil S. Aiboud
  10. 74' K. Avotor I. Larbi
  11. 80' A. Boussaid R. Bounoua
  12. 86' Z. Boutmène I. Farhi Benhalima
  13. 86' A. Benchouya Y. Agbagno
  14. 90'+3 Red Card
  15. 90'+6 Yellow Card
  16. 90'+7 Yellow Card
  17. 90'+3 B. Touki O. Kaddour
  18. 90'+1 M. Bakir 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

Khenchela HLV: C. Hadjar
  1. O. Litim
  2. M. Guemroud
  3. N. Saadou
  4. A. Hoggas
  5. O. Kaddour ▼ 90'
  6. A. Sameur
  7. A. Zenasni
  8. S. Aiboud ▼ 74'
  9. M. Boumechra
  10. M. Bakir
  11. P. Ibara ▼ 67'

Dự bị 3

  1. H. Djaouchi ▲ 67'
  2. A. Oukil ▲ 74'
  3. B. Touki ▲ 90'
ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. S. Kacem
  2. M. Belkhither
  3. M. Barka
  4. B. Brahimi
  5. A. Abada
  6. A. Sadahine
  7. I. Farhi Benhalima ▼ 86'
  8. E. Ledlum ▼ 46'
  9. R. Bounoua ▼ 80'
  10. I. Larbi ▼ 74'
  11. Y. Agbagno ▼ 86'

Dự bị 5

  1. I. Moussa ▲ 46'
  2. K. Avotor ▲ 74'
  3. A. Boussaid ▲ 80'
  4. Z. Boutmène ▲ 86'
  5. A. Benchouya ▲ 86'

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
29Ghi được25
40Thủng lưới29
0.94Bàn thắng mỗi trận0.81
10Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu