USM Alger
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
ASO Chlef

USM Alger vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: USM Alger 1-2 ASO Chlef tại Ligue 1, 30 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 3, hòa 1, ASO Chlef thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 21
Sân vận động
Stade du 5 Juillet 1962, Algiers
Phong độ
LDDDD USM Alger
WLLLD ASO Chlef
  1. 2' 0-1 E. Ledlum
  2. 11' Yellow Card
  3. 22' Yellow Card
  4. 39' Yellow Card
  5. HT0-1
  6. 50' ASO Chlef11mhỏng 11m
  7. 55' R. Benayad A. Terrazas
  8. 62' B. Bimenyimana M. Benmazouz
  9. 66' 0-2 A. Sadahine
  10. 71' M. Barka I. Farhi Benhalima
  11. 72' Yellow Card
  12. 76' K. Bousseliou H. Ghacha
  13. 77' D. Mechid A. Namani
  14. 78' I. Moussa A. Boussaid
  15. 78' K. Avotor Y. Agbagno
  16. 90'+2 M. Alili A. Sadahine
  17. 90'+2 M. Boukhenna E. Ledlum
  18. 90'+1 B. Bimenyimana11m 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

USM Alger HLV: S. Benkhelifa
  1. K. Soufi
  2. S. Athamnia
  3. R. Mahrouz
  4. S. Boukhanchouche
  5. A. Terrazas▼ 55'
  6. G. Likonza
  7. W. Alli
  8. B. Benzaza
  9. A. Namani▼ 77'
  10. H. Ghacha▼ 76'
  11. M. Benmazouz▼ 62'

Dự bị 4

  1. R. Benayad▲ 55'
  2. B. Bimenyimana▲ 62'
  3. K. Bousseliou▲ 76'
  4. D. Mechid▲ 77'
ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. S. Kacem
  2. M. Belkhither
  3. B. Brahimi
  4. A. Hamra
  5. A. Abada
  6. A. Sadahine▼ 90'
  7. A. Boussaid▼ 78'
  8. I. Farhi Benhalima▼ 71'
  9. G. Mohutsiwa
  10. E. Ledlum▼ 90'
  11. Y. Agbagno▼ 78'

Dự bị 5

  1. M. Barka▲ 71'
  2. I. Moussa▲ 78'
  3. K. Avotor▲ 78'
  4. M. Alili▲ 90'
  5. M. Boukhenna▲ 90'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu31
60Ghi được25
31Thủng lưới29
1.3Bàn thắng mỗi trận0.81
25Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn8
39Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu