ASO Chlef
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
USM Alger

ASO Chlef vs USM Alger

Tỷ số chung cuộc: ASO Chlef 0-0 USM Alger tại Ligue 1, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: ASO Chlef thắng 2, hòa 1, USM Alger thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 6
Sân vận động
Stade Mohamed Boumezrag, Chlef
Phong độ
WLLLD ASO Chlef
LDDDD USM Alger
  1. 22' Yellow Card
  2. 45'+2 Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' B. Benzaza S. Boukhanchouche
  5. 46' H. Dehiri I. Azzi
  6. 50' A. Debbari M. Belkhither
  7. 56' Yellow Card
  8. 57' A. Sadahine M. Boukhenna
  9. 71' R. Bounoua A. Bourdim
  10. 71' A. Benchouya I. Farhi Benhalima
  11. 71' M. Aït El Hadj A. Terrazas
  12. 71' M. Benmazouz S. Gassama
  13. 90' O. Chita K. Bousseliou
  14. FT0-0

Đội hình

ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. A. Medjadel
  2. M. Belkhither▼ 50'
  3. B. Brahimi
  4. A. Hamra
  5. A. Abada
  6. A. Bourdim▼ 71'
  7. I. Farhi Benhalima▼ 71'
  8. G. Mohutsiwa
  9. I. Larbi
  10. M. Boukhenna▼ 57'
  11. Y. Agbagno

Dự bị 4

  1. A. Debbari▲ 50'
  2. A. Sadahine▲ 57'
  3. R. Bounoua▲ 71'
  4. A. Benchouya▲ 71'
USM Alger HLV: N. Maâloul
  1. O. Benbot
  2. S. Radouani
  3. I. Chetti
  4. I. Azzi▼ 46'
  5. A. Alilet
  6. S. Boukhanchouche▼ 46'
  7. A. Terrazas▼ 71'
  8. W. Alli
  9. O. Embarek
  10. S. Gassama▼ 71'
  11. K. Bousseliou▼ 90'

Dự bị 5

  1. B. Benzaza▲ 46'
  2. H. Dehiri▲ 46'
  3. M. Aït El Hadj▲ 71'
  4. M. Benmazouz▲ 71'
  5. O. Chita▲ 90'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu46
25Ghi được60
29Thủng lưới31
0.81Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới25
8Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu