USM Alger vs ASO Chlef
Tỷ số chung cuộc: USM Alger 2-1 ASO Chlef tại Ligue 1, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 3, hòa 1, ASO Chlef thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade du 5 Juillet 1962, Algiers
- Phong độ
- LDDDD USM Alger
- WLLLD ASO Chlef
- 16' ▲ A. Benchouya ▼ Y. Agbagno
- 36' 0-1 A. Bourdim
- 40' ▲ C. Nessakh ▼ M. Arab
- HT0-1
- 46' ▲ A. Kanou ▼ B. Benzaza
- 54' Yellow Card
- 61' Yellow Card
- 63' Yellow Card
- 64' I. Belkacemi 1-1
- 65' Yellow Card
- 68' Yellow Card
- 72' ▲ M. Aït El Hadj ▼ A. Djahnit
- 72' ▲ A. Namani ▼ O. Chita
- 74' A. Kanou 2-1
- 76' Yellow Card
- 80' ▲ A. Zenasni ▼ I. Farhi Benhalima
- 80' ▲ R. Bounoua ▼ A. Bourdim
- 80' ▲ D. Benyahia ▼ J. Aguieb
- 83' ▲ A. Alilet ▼ N. Lamara
- 83' ▲ H. Dehiri ▼ L. Ateba
- 90'+2 Yellow Card
- FT2-1
Đội hình
- O. Benbot
- S. Radouani
- N. Lamara▼ 83'
- Z. Belaïd
- A. Bounacer
- A. Djahnit▼ 72'
- O. Chita▼ 72'
- B. Benzaza▼ 46'
- I Merili
- I. Belkacemi
- L. Ateba▼ 83'
Dự bị 5
- A. Kanou▲ 46'
- M. Aït El Hadj▲ 72'
- A. Namani▲ 72'
- A. Alilet▲ 83'
- H. Dehiri▲ 83'
- S. Kacem
- A. Hamra
- F. Achour
- M. Arab▼ 40'
- A. Abada
- A. Bourdim▼ 80'
- I. Farhi Benhalima▼ 80'
- G. Mohutsiwa
- J. Aguieb▼ 80'
- Y. Aliane
- Y. Agbagno▼ 16'
Dự bị 5
- A. Benchouya▲ 16'
- C. Nessakh▲ 40'
- A. Zenasni▲ 80'
- R. Bounoua▲ 80'
- D. Benyahia▲ 80'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 20 | +35 | 65 | |
| 2 | 30 | 37 - 20 | +17 | 53 | |
| 3 | 30 | 46 - 30 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 37 | 0 | 48 | |
| 6 | 30 | 36 - 22 | +14 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 40 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 34 - 37 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 30 - 32 | -2 | 38 | |
| 12 | 30 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 30 | 25 - 34 | -9 | 36 | |
| 14 | 30 | 26 - 33 | -7 | 36 | |
| 15 | 30 | 32 - 37 | -5 | 32 | |
| 16 | 30 | 22 - 86 | -64 | 7 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu34
75Ghi được46
46Thủng lưới44
1.56Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn17
49Hiệp hai21