CR Belouizdad vs US Biskra
Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 4-0 US Biskra tại Ligue 1, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 5, hòa 4, US Biskra thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 23
- Sân vận động
- Stade du 20 Août 1955, Algiers
- Phong độ
- WWDDD CR Belouizdad
- WWWWD US Biskra
- 22' Yellow Card
- 34' Yellow Card
- 42' Yellow Card
- 45' Yellow Card
- 45' A. Meziane 1-0
- HT1-0
- 46' B. Boukarroumphản lưới 2-0
- 56' ▲ N. Thamer ▼ R. Rahmoun
- 56' ▲ M. Khoualed ▼ M. Baâli
- 56' ▲ H. Ounnas ▼ Y. Medane
- 60' T. Boussouf 3-0
- 65' ▲ Y. Laouafi ▼ N. Khacef
- 65' ▲ A. Boudrama ▼ C. Keddad
- 66' ▲ T. Hamoudi ▼ A. Lakhdari
- 70' ▲ L. Jallow ▼ T. Boussouf
- 70' ▲ M. Samake ▼ A. Benguit
- 82' ▲ H. Benayada ▼ M. Hadded
- 90' A. Meziane 4-0
- FT4-0
Đội hình
- A. Guendouz
- M. Belkhither
- C. Keddad ▼ 65'
- N. Khacef ▼ 65'
- M. Hadded ▼ 82'
- A. Benguit ▼ 70'
- H. Selmi
- H. Mrezigue
- A. Meziane
- L. Wamba
- T. Boussouf ▼ 70'
Dự bị 5
- Y. Laouafi ▲ 65'
- A. Boudrama ▲ 65'
- L. Jallow ▲ 70'
- M. Samake ▲ 70'
- H. Benayada ▲ 82'
- A. Abdelkader
- A. Lakhdari ▼ 66'
- B. Boukarroum
- T. Adouane
- S. Benlaribi
- A. Derbal
- Y. Medane ▼ 56'
- C. Siam
- M. Zeghnoun
- M. Baâli ▼ 56'
- R. Rahmoun ▼ 56'
Dự bị 4
- N. Thamer ▲ 56'
- M. Khoualed ▲ 56'
- H. Ounnas ▲ 56'
- T. Hamoudi ▲ 66'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 20 | +35 | 65 | |
| 2 | 30 | 37 - 20 | +17 | 53 | |
| 3 | 30 | 46 - 30 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 37 | 0 | 48 | |
| 6 | 30 | 36 - 22 | +14 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 40 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 34 - 37 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 30 - 32 | -2 | 38 | |
| 12 | 30 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 30 | 25 - 34 | -9 | 36 | |
| 14 | 30 | 26 - 33 | -7 | 36 | |
| 15 | 30 | 32 - 37 | -5 | 32 | |
| 16 | 30 | 22 - 86 | -64 | 7 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu34
60Ghi được32
32Thủng lưới39
1.36Bàn thắng mỗi trận0.94
23Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai15