CR Belouizdad
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Biskra

CR Belouizdad vs US Biskra

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 1-1 US Biskra tại Ligue 1, 20 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 5, hòa 4, US Biskra thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Algiers
Trọng tài
M. Bouteraa
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
WWWWD US Biskra
  1. HT0-0
  2. 62' M. Belkhir 1-0
  3. 63' K. Aribi M. Belkhir
  4. 63' M. Belkhadem L. Wamba
  5. 66' Y. Medane C. Siam
  6. 66' M. Bouraada H. Ounnas
  7. 79' H. Selmi M. Bakir
  8. 79' M. Belkhiter C. Keddad
  9. 80' H. Dakhia A. Amriche
  10. 83' S. Bouchar
  11. 86' A. Derbal M. Baâli
  12. 86' 1-1 B. Boukarroum11m
  13. 90' Y. Laouafi A. Bouras
  14. FT1-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: S. Raho
  1. A. Guendouz
  2. M. Bouchar
  3. C. Keddad ▼ 79'
  4. A. Bouguerra
  5. A. Chikhi
  6. Z. Draoui
  7. A. Bouras ▼ 90'
  8. M. Bakir ▼ 79'
  9. L. Wamba ▼ 63'
  10. A. Iwuala
  11. M. Belkhir ▼ 63'

Dự bị 5

  1. K. Aribi ▲ 63'
  2. M. Belkhadem ▲ 63'
  3. H. Selmi ▲ 79'
  4. M. Belkhiter ▲ 79'
  5. Y. Laouafi ▲ 90'
US Biskra HLV: A. Kihal
  1. W. Ouabdi
  2. M. Boufleligha
  3. B. Boukarroum
  4. T. Adouane
  5. H. Ounnas ▼ 66'
  6. H. Yadroudj
  7. C. Siam ▼ 66'
  8. A. Amriche ▼ 80'
  9. M. Zeghnoun
  10. M. Boussalem
  11. M. Baâli ▼ 86'

Dự bị 4

  1. Y. Medane ▲ 66'
  2. M. Bouraada ▲ 66'
  3. H. Dakhia ▲ 80'
  4. A. Derbal ▲ 86'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 64
2
CS Constantine
30 39 - 26 +13 50
3
MC Alger
30 21 - 20 +1 47
4
El Bayadh
30 34 - 25 +9 46
5
ASO Chlef
30 36 - 31 +5 42
6
Khenchela
30 29 - 29 0 42
7
JS Saoura
30 32 - 25 +7 42
8
ES Setif
30 38 - 32 +6 42
9
Paradou AC
30 35 - 33 +2 41
10
MC Oran
30 27 - 34 -7 41
11
NC Magra
30 35 - 36 -1 40
12
USM Alger
30 31 - 30 +1 40
13
US Biskra
30 30 - 29 +1 40
14
JS Kabylie
30 35 - 26 +9 39
15
RC Arba
30 39 - 43 -4 36
16
HB Chelghoum Laïd
30 11 - 76 -65 4
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu31
68Ghi được32
36Thủng lưới32
1.42Bàn thắng mỗi trận1.03
26Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn11
37Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu