CR Belouizdad
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Biskra

CR Belouizdad vs US Biskra

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 2-0 US Biskra tại Ligue 1, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 2, hòa 2, US Biskra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 18
Sân vận động
Stade du 5 Juillet 1962, Algiers
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
WWWWD US Biskra
  1. 9' Yellow Card
  2. 12' Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' Y. Laouafi R. Hamroune
  5. 56' J. Mbe
  6. 61' L. Saïdi B. Hamidi
  7. 62' Yellow Card
  8. 63' A. Mahious 1-0
  9. 73' Yellow Card
  10. 78' I. Belkhir A. Meziane
  11. 78' L. Boussouar K. Mayo
  12. 80' Yellow Card
  13. 81' A. M'Ghezzi Bakhouche Y. Medane
  14. 87' H. Chaabi A. Mahious
  15. 90'+2 Yellow Card
  16. 90'+4 Yellow Card
  17. 90'+1 I. Belkhir 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

CR Belouizdad HLV: S. Ramović
  1. M. Zeghba
  2. H. Benayada
  3. C. Keddad
  4. N. Khacef
  5. B. Boukerchaoui
  6. J. Mbé
  7. A. Doumbia
  8. A. Meziane ▼ 78'
  9. R. Hamroune ▼ 46'
  10. K. Mayo ▼ 78'
  11. A. Mahious ▼ 87'

Dự bị 4

  1. Y. Laouafi ▲ 46'
  2. I. Belkhir ▲ 78'
  3. L. Boussouar ▲ 78'
  4. H. Chaabi ▲ 87'
US Biskra HLV: L. Bougherara
  1. F. Boukerrit
  2. N. Khoualed
  3. A. Lakhdari
  4. Y. Salhi
  5. F. Talah
  6. D. Saïkou
  7. Y. Medane ▼ 81'
  8. M. Bourahla
  9. B. Hamidi ▼ 61'
  10. N. Benzid
  11. A. Hadji

Dự bị 2

  1. L. Saïdi ▲ 61'
  2. A. M'Ghezzi Bakhouche ▲ 81'

Thống kê

15
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu33
69Ghi được14
38Thủng lưới33
1.47Bàn thắng mỗi trận0.42
25Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn8
46Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu