Flamurtari
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
KF Teuta Durrës

Flamurtari vs KF Teuta Durrës

Tỷ số chung cuộc: Flamurtari 1-1 KF Teuta Durrës tại Superliga, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamurtari thắng 1, hòa 5, KF Teuta Durrës thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 35
Phong độ
WWDLD Flamurtari
DDDWW KF Teuta Durrës
  1. 12' M. Raso 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. Ramani A. Bintsouka
  4. 62' 1-1 M. Boci
  5. 65' A. Bolzan D. Chantakias
  6. 65' H. Marku J. Mbe
  7. 72' K. Daci
  8. 72' H. Ramani
  9. 79' V. Zogos
  10. 80' A. Bolzan
  11. 84' A. Oshafi M. Raso
  12. 84' H. Lushaj E. C. Ememe
  13. 86' H. Qaqi E. Arifi
  14. 89' F. Pergjoni
  15. 90'+2 E. Veiga
  16. 90'+2 A. Jazxhi
  17. 90'+2 X. Macolli
  18. 90'+4 Yellow Card
  19. 90'+5 X. Macolli
  20. 90'+5 X. Macolli
  21. 90'+6 Yellow Card
  22. 90'+6 Red Card
  23. FT1-1

Đội hình

Flamurtari
  1. 12I. Aleksovski
  2. 4M. Raso ▼ 84'
  3. 5D. Pjeshka
  4. 6L. Squadrone
  5. 11J. Mbe ▼ 65'
  6. 14E. C. Ememe ▼ 84'
  7. 18E. Veiga
  8. 25D. Bangaly
  9. 26A. Bintsouka ▼ 46'
  10. 44D. Chantakias ▼ 65'
  11. 76E. Maksuti

Dự bị 9

  1. 1A. Kaloshi
  2. 2J. Urbaez
  3. 9A. Bolzan ▲ 65'
  4. 20A. Oshafi ▲ 84'
  5. 21H. Marku ▲ 65'
  6. 23S. Janku
  7. 27H. Ramani ▲ 46'
  8. 66H. Lushaj ▲ 84'
  9. 70A. J. Peralta Vernaza
KF Teuta Durrës HLV: Bledar Hodo
  1. 1G. Selmani
  2. 88E. Vila
  3. 15B. Kotobelli
  4. 4A. Jazxhi
  5. 3V. Zogos
  6. 18F. Pergjoni
  7. 77A. Toli
  8. 6X. Macolli
  9. 11M. Boci
  10. 59E. Arifi ▼ 86'
  11. 7K. Daci

Dự bị 10

  1. 12E. Vata
  2. 28Q. Ismajli
  3. 27H. Qaqi ▲ 86'
  4. 43Vitinho Oliveira
  5. 13S. Huna
  6. 70X. Trifoni
  7. 16E. Kuqi
  8. 32S. Puzzo
  9. 19W. Rooney
  10. 10O. Jurgens

Thống kê

15
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
39Ghi được33
45Thủng lưới37
1.08Bàn thắng mỗi trận0.89
7Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu