KF Teuta Durrës
3 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Flamurtari

KF Teuta Durrës vs Flamurtari

Tỷ số chung cuộc: KF Teuta Durrës 3-2 Flamurtari tại Superliga, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Teuta Durrës thắng 4, hòa 5, Flamurtari thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 8
Phong độ
DDWWW KF Teuta Durrës
WDLDD Flamurtari
  1. 11' E. Veiga
  2. 18' Gabriel Gomes 1-0
  3. 19' Gabriel Gomes
  4. 23' D. Fadairo A. Doka
  5. 26' L. Squadrone
  6. 30' E. Arifi 2-0
  7. 40' S. Bourard
  8. 45'+1 D. Wotlai
  9. 45' 2-1 S. Bourard
  10. 45' M. Boci 3-1
  11. HT3-1
  12. 46' D. Chantakias L. Squadrone
  13. 46' D. Bangaly H. Ramani
  14. 46' A. Bolzan S. Bourard
  15. 49' V. Zogos
  16. 51' V. Zogos
  17. 51' V. Zogos
  18. 57' 3-2 A. Bolzan
  19. 59' A. Jazxhi H. Vidal
  20. 61' J. Urbaez T. Todoroski
  21. 69' M. Beshiraj E. Arifi
  22. 69' L. Doukouo
  23. 71' D. Chantakias
  24. 72' A. Oshafi W. Baeten
  25. 81' V. Murataj
  26. 90'+5 D. Bangaly
  27. FT3-2

Đội hình

KF Teuta Durrës
  1. 1G. Selmani
  2. 18F. Pergjoni
  3. 29Gabriel Gomes
  4. 3V. Zogos
  5. 77A. Toli
  6. 91D. Wotlai
  7. 8H. Vidal ▼ 59'
  8. 6X. Macolli
  9. 11M. Boci
  10. 17A. Doka ▼ 23'
  11. 59E. Arifi ▼ 69'

Dự bị 10

  1. 12E. Vata
  2. 15B. Kotobelli
  3. 4A. Jazxhi ▲ 59'
  4. 27H. Qaqi
  5. 88E. Vila
  6. 23R. Torraj
  7. 33D. Fadairo ▲ 23'
  8. 7A. Cyrbja
  9. 9M. Beshiraj ▲ 69'
  10. 70L. Doukouo ▲ 69'
Flamurtari HLV: A. Pollozhani
  1. 12I. Aleksovski
  2. 6L. Squadrone ▼ 46'
  3. 17B. Telushi
  4. 30T. Todoroski ▼ 61'
  5. 19L. Trashi
  6. 8V. Murataj
  7. 27H. Ramani ▼ 46'
  8. 76E. Maksuti
  9. 11S. Bourard ▼ 46'
  10. 18E. Veiga
  11. 24W. Baeten ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 1A. Kaloshi
  2. 2J. Urbaez ▲ 61'
  3. 44D. Chantakias ▲ 46'
  4. 25D. Bangaly ▲ 46'
  5. 23S. Janku
  6. 22C. Nunez
  7. 21H. Marku
  8. 20A. Oshafi ▲ 72'
  9. 9A. Bolzan ▲ 46'
  10. 7H. Ramirez

Thống kê

14
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
33Ghi được39
37Thủng lưới45
0.89Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu