Tirana
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Vora

Tirana vs Vora

Tỷ số chung cuộc: Tirana 3-0 Vora tại Superliga, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 2, hòa 1, Vora thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 29
Phong độ
WWLLW Tirana
LDWLL Vora
  1. 13' F. Alvarez 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Prengaj X. Tabaku
  4. 54' J. Cortes
  5. 57' K. Dalipi K. Kashari
  6. 57' R. Torraj D. Daka
  7. 65' R. Xhixha R. Haxhiu
  8. 65' S. Tabekou D. Mehmeti
  9. 66' R. Xhixha 2-0
  10. 70' M. Ruzgis E. Fazlagic
  11. 70' A. Adeloye Luis Felipe
  12. 73' K. Dalipi
  13. 77' E. Tare F. Alvarez
  14. 77' A. Kresic R. Kobiljar
  15. 81' R. Xhixha 3-0
  16. 83' S. Vogli
  17. FT3-0

Đội hình

Tirana HLV: Ardijan Nuhiji
  1. 97V. Bekaj
  2. 2L. Vera
  3. 4J. Cortes
  4. 15D. Halili
  5. 3B. Ndong
  6. 7P. Myslovic
  7. 8Rafa Freitas
  8. 10F. Alvarez ▼ 77'
  9. 96R. Kobiljar ▼ 77'
  10. 14R. Haxhiu ▼ 65'
  11. 99D. Mehmeti ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 12K. Kuka
  2. 5K. Lleshi
  3. 17E. Tare ▲ 77'
  4. 18H. Marku
  5. 19R. Xhixha ▲ 65'
  6. 21S. Vogli ▲ 83'
  7. 24O. A. Falaye
  8. 30S. Tabekou ▲ 65'
  9. 33E. Meta
  10. 47A. Kresic ▲ 77'
Vora HLV: Arjan Bellaj
  1. 55R. Harizaj
  2. 5S. Repaj
  3. 15C. Ohaegbulam
  4. 21K. Kashari ▼ 57'
  5. 6X. Tabaku ▼ 46'
  6. 22E. Fazlagic ▼ 70'
  7. 77S. Geci
  8. 9Luis Felipe ▼ 70'
  9. 24D. Daka ▼ 57'
  10. 10I. Kasalla
  11. 11P. Bardhi

Dự bị 10

  1. 23S. Ruci
  2. 2H. Zuna
  3. 17M. Ruzgis ▲ 70'
  4. 18K. Dalipi ▲ 57'
  5. 19A. Adeloye ▲ 70'
  6. 20F. Prengaj ▲ 46'
  7. 25Vinicius Cesar
  8. 28O. Sefa
  9. R. Torraj ▲ 57'
  10. 33D. Shehi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
36Ghi được40
46Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu