Tirana
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Vora

Tirana vs Vora

Tỷ số chung cuộc: Tirana 0-2 Vora tại Superliga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tirana thắng 2, hòa 1, Vora thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 11
Phong độ
WWLLW Tirana
LDWLL Vora
  1. 12' 0-1 P. Bardhi
  2. 23' S. Tabekou
  3. 28' I. Kasalla
  4. 33' 0-2 I. Kasalla
  5. 45'+5 L. Vera
  6. HT0-2
  7. 46' K. Dalipi
  8. 46' T. Patsatsia L. Vera
  9. 46' Q. Ismajli K. Lleshi
  10. 53' M. Barjamaj
  11. 62' T. Patsatsia
  12. 64' R. Haxhiu Rafa Freitas
  13. 72' O. A. Falaye A. Mensah
  14. 75' Vinicius Cesar K. Dalipi
  15. 77' I. Soler E. Meta
  16. 77' Luis Felipe A. Adeloye
  17. 83' D. Shehi
  18. 88' J. Vrapi
  19. 90' R. Haxhiu
  20. 90' Q. Ismajli
  21. 90'+7 S. Geci P. Bardhi
  22. FT0-2

Đội hình

Tirana HLV: Ardijan Nuhiji
  1. 1A. Tafas
  2. 5K. Lleshi ▼ 46'
  3. 4M. Dembele
  4. 15G. Valerianos
  5. 2L. Vera ▼ 46'
  6. 8Rafa Freitas ▼ 64'
  7. 33E. Meta ▼ 77'
  8. 20Eliton Junior
  9. 7V. Fernandez
  10. 30S. Tabekou
  11. 99A. Mensah ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 12L. Kozi
  2. 14R. Haxhiu ▲ 64'
  3. 28Q. Ismajli ▲ 46'
  4. 21S. Vogli
  5. 13E. Karabeci
  6. 18H. Marku
  7. 24O. A. Falaye ▲ 72'
  8. 10T. Patsatsia ▲ 46'
  9. 17E. Tare
  10. 6I. Soler ▲ 77'
Vora HLV: Arjan Bellaj
  1. 23S. Ruci
  2. 2H. Zuna
  3. 5S. Repaj
  4. 10I. Kasalla
  5. 11P. Bardhi ▼ 90'
  6. 14J. Vrapi
  7. 18K. Dalipi ▼ 75'
  8. 19A. Adeloye ▼ 77'
  9. 24D. Daka
  10. 27M. Barjamaj
  11. 33D. Shehi

Dự bị 10

  1. 55R. Harizaj
  2. 4R. Marinaj
  3. 9Luis Felipe ▲ 77'
  4. 15C. Ohaegbulam
  5. 17M. Ruzgis
  6. 21K. Kashari
  7. 22E. Fazlagic
  8. 25Vinicius Cesar ▲ 75'
  9. 28Wallace
  10. 77S. Geci ▲ 90'

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
36Ghi được40
46Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu