Vora
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tirana

Vora vs Tirana

Tỷ số chung cuộc: Vora 3-1 Tirana tại Superliga, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vora thắng 2, hòa 1, Tirana thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superliga · Vòng 2
Sân vận động
Stadiumi Laçi, Laç
Phong độ
LDWLL Vora
WWLLW Tirana
  1. 36' B. Karrica 1-0
  2. 41' Rafa Freitas
  3. 45' D. Shehi
  4. HT1-0
  5. 51' J. Vrapi
  6. 51' Yellow Card
  7. 53' Eliton Junior S. Vogli
  8. 54' Yellow Card
  9. 54' Yellow Card
  10. 58' B. Karrica 2-0
  11. 62' O. A. Falaye G. Valerianos
  12. 65' Eliton Junior
  13. 66' Vinicius Cesar K. Dalipi
  14. 70' H. Zuna 3-0
  15. 80' Wallace E. Fazlagic
  16. 81' A. Adeloye Luis Felipe
  17. 83' E. Mihana R. Haxhiu
  18. 85' 3-1 Eliton Junior
  19. 86' O. A. Falaye
  20. 88' S. Ruci
  21. 90'+5 S. Geci
  22. 90'+3 S. Geci P. Bardhi
  23. FT3-1

Đội hình

Vora HLV: A. Bellaj
  1. 23S. Ruci
  2. 2H. Zuna
  3. 5S. Repaj
  4. 7B. Karrica
  5. 9Luis Felipe ▼ 81'
  6. 10I. Kasalla
  7. 11P. Bardhi ▼ 90'
  8. 14J. Vrapi
  9. 18K. Dalipi ▼ 66'
  10. 22E. Fazlagic ▼ 80'
  11. 33D. Shehi

Dự bị 9

  1. 55R. Harizaj
  2. 4R. Marinaj
  3. 15C. Ohaegbulam
  4. 19A. Adeloye ▲ 81'
  5. 24D. Daka
  6. 25Vinicius Cesar ▲ 66'
  7. 28Wallace ▲ 80'
  8. 44A. Xhabafti
  9. 77S. Geci ▲ 90'
Tirana HLV: B. Shkëmbi
  1. 1A. Tafas
  2. 2L. Vera
  3. 5K. Lleshi
  4. 6I. Soler
  5. 7V. Fernandez
  6. 8Rafa Freitas
  7. 10T. Patsatsia
  8. 14R. Haxhiu ▼ 83'
  9. 15G. Valerianos ▼ 62'
  10. 21S. Vogli ▼ 53'
  11. 30S. Tabekou

Dự bị 10

  1. 12L. Kozi
  2. 3E. Bastari
  3. 11A. Abah
  4. 13E. Karabeci
  5. 17E. Tare
  6. 20Eliton Junior ▲ 53'
  7. 22E. Mihana ▲ 83'
  8. 23F. Doka
  9. 24O. A. Falaye ▲ 62'
  10. 55H. Tola

Thống kê

06
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
AF Elbasani
36 48 - 37 +11 62
3
KF Egnatia Rrogozhinë
36 42 - 34 +8 57
3
KF Vllaznia
3 2 - 6 -4 31
4
FC Dinamo City
36 43 - 33 +10 49
5
FK Partizani Tirana
36 38 - 48 -10 48
6
Tirana
36 36 - 46 -10 44
7
Vora
36 39 - 40 -1 42
8
KF Teuta Durrës
36 32 - 37 -5 42
9
Bylis
36 38 - 50 -12 41
10
Flamurtari
36 39 - 45 -6 36
Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
40Ghi được36
40Thủng lưới46
1.08Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu